ardent idolisers
những người hâm mộ say mê
celebrity idolisers
những người hâm mộ sao
devoted idolisers
những người hâm mộ trung thành
fervent idolisers
những người hâm mộ nhiệt thành
film star idolisers
những người hâm mộ diễn viên nổi tiếng
music idolisers
những người hâm mộ âm nhạc
pop star idolisers
những người hâm mộ ca sĩ nổi tiếng
teen idolisers
những người hâm mộ tuổi teen
die-hard idolisers camped outside the stadium for three days to secure front-row seats.
Người hâm mộ trung thành đã dựng trại bên ngoài sân vận động trong ba ngày để đảm bảo có chỗ ngồi hàng đầu.
young idolisers often follow every fashion trend their favorite celebrities endorse.
Người hâm mộ trẻ tuổi thường theo kịp mọi xu hướng thời trang mà các ngôi sao yêu thích của họ ủng hộ.
devoted idolisers organize fan clubs and attend every concert on the tour.
Người hâm mộ tận tụy tổ chức các câu lạc bộ fan và tham dự mọi buổi hòa nhạc trong chuyến lưu diễn.
teenage idolisers spend their pocket money on merchandise and collectibles.
Người hâm mộ tuổi teen chi tiền tiêu vặt vào các mặt hàng lưu niệm và sưu tập.
enthusiastic idolisers create fan art and share it on social media platforms.
Người hâm mộ nhiệt huyết sáng tạo các tác phẩm fan art và chia sẻ chúng trên các nền tảng mạng xã hội.
passionate idolisers defend their idols against any criticism or negative coverage.
Người hâm mộ đam mê bảo vệ các ngôi sao của họ trước bất kỳ chỉ trích hay tin tức tiêu cực nào.
religious idolisers treat their favorite stars with the same devotion as spiritual figures.
Người hâm mộ mang tính tôn giáo đối xử với các ngôi sao yêu thích của họ với lòng tôn kính như các nhân vật tâm linh.
starstruck idolisers feel overwhelmed when they finally meet their celebrities in person.
Người hâm mộ say mê sao cảm thấy choáng ngợp khi cuối cùng cũng gặp mặt các ngôi sao của họ trực tiếp.
sports idolisers worship championship players as heroes and role models.
Người hâm mộ thể thao thờ phụng các vận động viên vô địch như những anh hùng và hình mẫu.
pop idolisers memorize every lyric and choreography of their favorite songs.
Người hâm mộ nhạc pop ghi nhớ từng lời ca và điệu nhảy của các bài hát yêu thích.
celebrity idolisers often project their hopes and dreams onto famous personalities.
Người hâm mộ sao thường chiếu những hy vọng và ước mơ của họ lên các nhân vật nổi tiếng.
loyal idolisers remain supportive even when their idols face controversies.
Người hâm mộ trung thành vẫn ủng hộ ngay cả khi các ngôi sao của họ đối mặt với những tranh cãi.
ardent idolisers
những người hâm mộ say mê
celebrity idolisers
những người hâm mộ sao
devoted idolisers
những người hâm mộ trung thành
fervent idolisers
những người hâm mộ nhiệt thành
film star idolisers
những người hâm mộ diễn viên nổi tiếng
music idolisers
những người hâm mộ âm nhạc
pop star idolisers
những người hâm mộ ca sĩ nổi tiếng
teen idolisers
những người hâm mộ tuổi teen
die-hard idolisers camped outside the stadium for three days to secure front-row seats.
Người hâm mộ trung thành đã dựng trại bên ngoài sân vận động trong ba ngày để đảm bảo có chỗ ngồi hàng đầu.
young idolisers often follow every fashion trend their favorite celebrities endorse.
Người hâm mộ trẻ tuổi thường theo kịp mọi xu hướng thời trang mà các ngôi sao yêu thích của họ ủng hộ.
devoted idolisers organize fan clubs and attend every concert on the tour.
Người hâm mộ tận tụy tổ chức các câu lạc bộ fan và tham dự mọi buổi hòa nhạc trong chuyến lưu diễn.
teenage idolisers spend their pocket money on merchandise and collectibles.
Người hâm mộ tuổi teen chi tiền tiêu vặt vào các mặt hàng lưu niệm và sưu tập.
enthusiastic idolisers create fan art and share it on social media platforms.
Người hâm mộ nhiệt huyết sáng tạo các tác phẩm fan art và chia sẻ chúng trên các nền tảng mạng xã hội.
passionate idolisers defend their idols against any criticism or negative coverage.
Người hâm mộ đam mê bảo vệ các ngôi sao của họ trước bất kỳ chỉ trích hay tin tức tiêu cực nào.
religious idolisers treat their favorite stars with the same devotion as spiritual figures.
Người hâm mộ mang tính tôn giáo đối xử với các ngôi sao yêu thích của họ với lòng tôn kính như các nhân vật tâm linh.
starstruck idolisers feel overwhelmed when they finally meet their celebrities in person.
Người hâm mộ say mê sao cảm thấy choáng ngợp khi cuối cùng cũng gặp mặt các ngôi sao của họ trực tiếp.
sports idolisers worship championship players as heroes and role models.
Người hâm mộ thể thao thờ phụng các vận động viên vô địch như những anh hùng và hình mẫu.
pop idolisers memorize every lyric and choreography of their favorite songs.
Người hâm mộ nhạc pop ghi nhớ từng lời ca và điệu nhảy của các bài hát yêu thích.
celebrity idolisers often project their hopes and dreams onto famous personalities.
Người hâm mộ sao thường chiếu những hy vọng và ước mơ của họ lên các nhân vật nổi tiếng.
loyal idolisers remain supportive even when their idols face controversies.
Người hâm mộ trung thành vẫn ủng hộ ngay cả khi các ngôi sao của họ đối mặt với những tranh cãi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay