ige

[Mỹ]/ˈɪdʒiː/
[Anh]/ˈɪdʒiː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Immunoglobulin E (một lớp kháng thể liên quan đến các phản ứng dị ứng và nhiễm ký sinh)
abbr. in ground effect (aerodynamics: sự gia tăng lực nâng và hiệu suất của cánh máy bay khi bay gần mặt đất); individually guided education (một phương pháp giáo dục điều chỉnh việc giảng dạy theo nhu cầu và tốc độ học tập của từng học sinh)
Các dạng của từ
số nhiềuiges

Cụm từ & Cách kết hợp

obliged

Bị buộc phải

Câu ví dụ

what is this?

Đây là gì?

this is really delicious.

Đây thật sự rất ngon.

this is my favorite.

Đây là món yêu thích của tôi.

this is the problem.

Đây là vấn đề.

this is really important.

Đây thật sự rất quan trọng.

this is mine.

Đây là của tôi.

this is so fun.

Đây thật sự rất vui.

this is really easy.

Đây thật sự rất dễ.

this is the answer.

Đây là câu trả lời.

this is too difficult.

Đây quá khó.

this is really interesting.

Đây thật sự rất thú vị.

this is the best.

Đây là tốt nhất.

this is too expensive.

Đây quá đắt.

this is a gift for you.

Đây là món quà dành cho bạn.

this is really crazy.

Đây thật sự rất điên rồ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay