ikb

[Mỹ]/ˌaɪ ˈkeɪ ˈbiː/
[Anh]/ˌaɪ ˈkeɪ ˈbi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềuikbs

Câu ví dụ

the system transferred 15ikb of data successfully.

Hệ thống đã chuyển 15ikb dữ liệu thành công.

please increase the buffer to 8ikb for better performance.

Vui lòng tăng bộ đệm lên 8ikb để có hiệu suất tốt hơn.

our current bandwidth supports up to 20ikb per second.

Băng thông hiện tại của chúng tôi hỗ trợ tối đa 20ikb mỗi giây.

the configuration file is only 5ikb in size.

Tệp cấu hình chỉ có dung lượng 5ikb.

download speed reached 12ikb during peak hours.

Tốc độ tải xuống đạt 12ikb trong giờ cao điểm.

the update package contains approximately 10ikb of new code.

Gói cập nhật chứa khoảng 10ikb mã mới.

memory allocation for this process requires 25ikb.

Phân bổ bộ nhớ cho quy trình này yêu cầu 25ikb.

the log file grows by 3ikb every hour.

Tệp nhật ký tăng thêm 3ikb mỗi giờ.

compressed data reduces the file to just 6ikb.

Dữ liệu nén giảm kích thước tệp xuống còn 6ikb.

network throughput averaged 18ikb throughout the test.

Thông lượng mạng trung bình là 18ikb trong suốt quá trình kiểm tra.

error logs recorded a 4ikb dump of the crash details.

Nhật ký lỗi đã ghi lại 4ikb dữ liệu về chi tiết sự cố.

the cache memory holds approximately 7ikb of temporary data.

Bộ nhớ đệm giữ khoảng 7ikb dữ liệu tạm thời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay