| số nhiều | ill-treatments |
ill-treatment cases
các trường hợp lạm dụng
preventing ill-treatment
ngăn ngừa lạm dụng
suffered ill-treatment
tổn thương do lạm dụng
avoid ill-treatment
tránh lạm dụng
history of ill-treatment
lịch sử lạm dụng
end ill-treatment
chấm dứt lạm dụng
reports of ill-treatment
các báo cáo về lạm dụng
alleged ill-treatment
lạm dụng bị cáo buộc
experience ill-treatment
trải qua lạm dụng
facing ill-treatment
đang phải đối mặt với lạm dụng
the rescue organization investigated reports of widespread ill-treatment of animals at the factory farm.
Tổ chức cứu hộ đã điều tra các báo cáo về sự đối xử tàn tệ lan rộng với động vật tại trang trại công nghiệp.
she suffered years of emotional ill-treatment at the hands of her abusive stepfather.
Cô ấy phải chịu nhiều năm đối xử tàn tệ về mặt cảm xúc từ cha dượng lạm dụng của mình.
the whistleblower exposed the systemic ill-treatment of patients in the overcrowded hospital.
Người tố giác đã phơi bày sự đối xử tàn tệ có hệ thống với bệnh nhân trong bệnh viện quá tải.
witnesses described horrific scenes of ill-treatment and neglect towards the elderly residents.
Các nhân chứng mô tả những cảnh tượng kinh hoàng về sự đối xử tàn tệ và bỏ bê đối với cư dân lớn tuổi.
the court case highlighted the devastating effects of childhood ill-treatment on the victim's mental health.
Vụ kiện tại tòa làm nổi bật những tác động tàn phá của sự đối xử tàn tệ thời thơ ấu đối với sức khỏe tinh thần của nạn nhân.
he filed a lawsuit alleging severe ill-treatment and discrimination in the workplace.
Anh ta đã đệ đơn kiện, cáo buộc có sự đối xử tàn tệ và phân biệt đối xử nghiêm trọng tại nơi làm việc.
the study examined the long-term consequences of ill-treatment experienced during adolescence.
Nghiên cứu đã xem xét những hậu quả lâu dài của sự đối xử tàn tệ mà người trẻ tuổi đã trải qua trong giai đoạn thiếu niên.
the staff received training on how to prevent and report instances of ill-treatment.
Nhân viên đã được đào tạo về cách phòng ngừa và báo cáo các trường hợp đối xử tàn tệ.
the organization advocates for policies to protect vulnerable individuals from ill-treatment.
Tổ chức vận động các chính sách bảo vệ những người dễ bị tổn thương khỏi sự đối xử tàn tệ.
the dog showed signs of fear and anxiety due to past ill-treatment.
Chú chó cho thấy những dấu hiệu sợ hãi và lo lắng do bị đối xử tàn tệ trong quá khứ.
the investigation revealed a pattern of consistent ill-treatment towards the employees.
Cuộc điều tra cho thấy một mô hình đối xử tàn tệ nhất quán đối với nhân viên.
ill-treatment cases
các trường hợp lạm dụng
preventing ill-treatment
ngăn ngừa lạm dụng
suffered ill-treatment
tổn thương do lạm dụng
avoid ill-treatment
tránh lạm dụng
history of ill-treatment
lịch sử lạm dụng
end ill-treatment
chấm dứt lạm dụng
reports of ill-treatment
các báo cáo về lạm dụng
alleged ill-treatment
lạm dụng bị cáo buộc
experience ill-treatment
trải qua lạm dụng
facing ill-treatment
đang phải đối mặt với lạm dụng
the rescue organization investigated reports of widespread ill-treatment of animals at the factory farm.
Tổ chức cứu hộ đã điều tra các báo cáo về sự đối xử tàn tệ lan rộng với động vật tại trang trại công nghiệp.
she suffered years of emotional ill-treatment at the hands of her abusive stepfather.
Cô ấy phải chịu nhiều năm đối xử tàn tệ về mặt cảm xúc từ cha dượng lạm dụng của mình.
the whistleblower exposed the systemic ill-treatment of patients in the overcrowded hospital.
Người tố giác đã phơi bày sự đối xử tàn tệ có hệ thống với bệnh nhân trong bệnh viện quá tải.
witnesses described horrific scenes of ill-treatment and neglect towards the elderly residents.
Các nhân chứng mô tả những cảnh tượng kinh hoàng về sự đối xử tàn tệ và bỏ bê đối với cư dân lớn tuổi.
the court case highlighted the devastating effects of childhood ill-treatment on the victim's mental health.
Vụ kiện tại tòa làm nổi bật những tác động tàn phá của sự đối xử tàn tệ thời thơ ấu đối với sức khỏe tinh thần của nạn nhân.
he filed a lawsuit alleging severe ill-treatment and discrimination in the workplace.
Anh ta đã đệ đơn kiện, cáo buộc có sự đối xử tàn tệ và phân biệt đối xử nghiêm trọng tại nơi làm việc.
the study examined the long-term consequences of ill-treatment experienced during adolescence.
Nghiên cứu đã xem xét những hậu quả lâu dài của sự đối xử tàn tệ mà người trẻ tuổi đã trải qua trong giai đoạn thiếu niên.
the staff received training on how to prevent and report instances of ill-treatment.
Nhân viên đã được đào tạo về cách phòng ngừa và báo cáo các trường hợp đối xử tàn tệ.
the organization advocates for policies to protect vulnerable individuals from ill-treatment.
Tổ chức vận động các chính sách bảo vệ những người dễ bị tổn thương khỏi sự đối xử tàn tệ.
the dog showed signs of fear and anxiety due to past ill-treatment.
Chú chó cho thấy những dấu hiệu sợ hãi và lo lắng do bị đối xử tàn tệ trong quá khứ.
the investigation revealed a pattern of consistent ill-treatment towards the employees.
Cuộc điều tra cho thấy một mô hình đối xử tàn tệ nhất quán đối với nhân viên.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now