illegitimation process
quá trình phi hợp pháp hóa
illegitimation of authority
phi hợp pháp hóa quyền lực
illegitimation effects
tác động của việc phi hợp pháp hóa
illegitimation crisis
khủng hoảng phi hợp pháp hóa
illegitimation strategies
chiến lược phi hợp pháp hóa
illegitimation theory
thuyết phi hợp pháp hóa
illegitimation claims
những tuyên bố phi hợp pháp hóa
illegitimation factors
các yếu tố phi hợp pháp hóa
illegitimation mechanisms
cơ chế phi hợp pháp hóa
illegitimation narratives
các câu chuyện phi hợp pháp hóa
the illegitimation of the child caused a scandal in the community.
Việc không công nhận hợp pháp của đứa trẻ đã gây ra một scandal trong cộng đồng.
illegitimation can impact a person's social status.
Việc không công nhận hợp pháp có thể ảnh hưởng đến địa vị xã hội của một người.
many countries have laws addressing the illegitimation of children.
Nhiều quốc gia có luật điều chỉnh việc không công nhận hợp pháp của trẻ em.
the concept of illegitimation varies across different cultures.
Khái niệm về việc không công nhận hợp pháp khác nhau ở các nền văn hóa khác nhau.
illegitimation can lead to legal complications for parents.
Việc không công nhận hợp pháp có thể dẫn đến những phức tạp pháp lý cho cha mẹ.
some children face stigma due to their illegitimation.
Một số trẻ em phải đối mặt với sự kỳ thị do việc không công nhận hợp pháp của chúng.
illegitimation affects inheritance rights in many jurisdictions.
Việc không công nhận hợp pháp ảnh hưởng đến quyền thừa kế ở nhiều khu vực pháp lý.
society's views on illegitimation have evolved over time.
Quan điểm của xã hội về việc không công nhận hợp pháp đã phát triển theo thời gian.
illegitimation can create emotional challenges for families.
Việc không công nhận hợp pháp có thể tạo ra những thách thức về mặt cảm xúc cho các gia đình.
the illegitimation process can be legally complex.
Quy trình không công nhận hợp pháp có thể phức tạp về mặt pháp lý.
illegitimation process
quá trình phi hợp pháp hóa
illegitimation of authority
phi hợp pháp hóa quyền lực
illegitimation effects
tác động của việc phi hợp pháp hóa
illegitimation crisis
khủng hoảng phi hợp pháp hóa
illegitimation strategies
chiến lược phi hợp pháp hóa
illegitimation theory
thuyết phi hợp pháp hóa
illegitimation claims
những tuyên bố phi hợp pháp hóa
illegitimation factors
các yếu tố phi hợp pháp hóa
illegitimation mechanisms
cơ chế phi hợp pháp hóa
illegitimation narratives
các câu chuyện phi hợp pháp hóa
the illegitimation of the child caused a scandal in the community.
Việc không công nhận hợp pháp của đứa trẻ đã gây ra một scandal trong cộng đồng.
illegitimation can impact a person's social status.
Việc không công nhận hợp pháp có thể ảnh hưởng đến địa vị xã hội của một người.
many countries have laws addressing the illegitimation of children.
Nhiều quốc gia có luật điều chỉnh việc không công nhận hợp pháp của trẻ em.
the concept of illegitimation varies across different cultures.
Khái niệm về việc không công nhận hợp pháp khác nhau ở các nền văn hóa khác nhau.
illegitimation can lead to legal complications for parents.
Việc không công nhận hợp pháp có thể dẫn đến những phức tạp pháp lý cho cha mẹ.
some children face stigma due to their illegitimation.
Một số trẻ em phải đối mặt với sự kỳ thị do việc không công nhận hợp pháp của chúng.
illegitimation affects inheritance rights in many jurisdictions.
Việc không công nhận hợp pháp ảnh hưởng đến quyền thừa kế ở nhiều khu vực pháp lý.
society's views on illegitimation have evolved over time.
Quan điểm của xã hội về việc không công nhận hợp pháp đã phát triển theo thời gian.
illegitimation can create emotional challenges for families.
Việc không công nhận hợp pháp có thể tạo ra những thách thức về mặt cảm xúc cho các gia đình.
the illegitimation process can be legally complex.
Quy trình không công nhận hợp pháp có thể phức tạp về mặt pháp lý.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now