illegitimation

[US]/ˌɪlɪdʒɪˈteɪʃən/
[UK]/ˌɪlɪdʒɪˈteɪʃən/

Translation

n.hành động tuyên bố một cái gì đó là bất hợp pháp; tuyên bố một đứa trẻ là không hợp pháp; trạng thái được coi là sinh ra ngoài giá thú

Phrases & Collocations

illegitimation process

quá trình phi hợp pháp hóa

illegitimation of authority

phi hợp pháp hóa quyền lực

illegitimation effects

tác động của việc phi hợp pháp hóa

illegitimation crisis

khủng hoảng phi hợp pháp hóa

illegitimation strategies

chiến lược phi hợp pháp hóa

illegitimation theory

thuyết phi hợp pháp hóa

illegitimation claims

những tuyên bố phi hợp pháp hóa

illegitimation factors

các yếu tố phi hợp pháp hóa

illegitimation mechanisms

cơ chế phi hợp pháp hóa

illegitimation narratives

các câu chuyện phi hợp pháp hóa

Example Sentences

the illegitimation of the child caused a scandal in the community.

Việc không công nhận hợp pháp của đứa trẻ đã gây ra một scandal trong cộng đồng.

illegitimation can impact a person's social status.

Việc không công nhận hợp pháp có thể ảnh hưởng đến địa vị xã hội của một người.

many countries have laws addressing the illegitimation of children.

Nhiều quốc gia có luật điều chỉnh việc không công nhận hợp pháp của trẻ em.

the concept of illegitimation varies across different cultures.

Khái niệm về việc không công nhận hợp pháp khác nhau ở các nền văn hóa khác nhau.

illegitimation can lead to legal complications for parents.

Việc không công nhận hợp pháp có thể dẫn đến những phức tạp pháp lý cho cha mẹ.

some children face stigma due to their illegitimation.

Một số trẻ em phải đối mặt với sự kỳ thị do việc không công nhận hợp pháp của chúng.

illegitimation affects inheritance rights in many jurisdictions.

Việc không công nhận hợp pháp ảnh hưởng đến quyền thừa kế ở nhiều khu vực pháp lý.

society's views on illegitimation have evolved over time.

Quan điểm của xã hội về việc không công nhận hợp pháp đã phát triển theo thời gian.

illegitimation can create emotional challenges for families.

Việc không công nhận hợp pháp có thể tạo ra những thách thức về mặt cảm xúc cho các gia đình.

the illegitimation process can be legally complex.

Quy trình không công nhận hợp pháp có thể phức tạp về mặt pháp lý.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now