immovabilities

[Mỹ]/ɪˌməʊvəˈbɪlɪtiz/
[Anh]/ɪˌmoʊvəˈbɪlɪtiz/

Dịch

n. chất lượng của việc không thể di chuyển

Cụm từ & Cách kết hợp

real estate immovabilities

bất động sản

commercial immovabilities

bất động sản thương mại

residential immovabilities

bất động sản dân cư

immovabilities market

thị trường bất động sản

immovabilities investment

đầu tư bất động sản

immovabilities valuation

định giá bất động sản

immovabilities management

quản lý bất động sản

immovabilities assets

tài sản bất động sản

immovabilities rights

quyền bất động sản

immovabilities transactions

giao dịch bất động sản

Câu ví dụ

real estate investments often involve various immovabilities.

các khoản đầu tư bất động sản thường liên quan đến nhiều bất động sản.

the immovabilities in this area are gaining value.

các bất động sản ở khu vực này đang có giá trị tăng cao.

understanding immovabilities is crucial for property management.

hiểu về bất động sản rất quan trọng để quản lý tài sản.

she specializes in the sale of immovabilities.

cô ấy chuyên về bán bất động sản.

the market for immovabilities has become increasingly competitive.

thị trường bất động sản ngày càng trở nên cạnh tranh hơn.

investors should consider the immovabilities they wish to buy.

các nhà đầu tư nên cân nhắc bất động sản mà họ muốn mua.

there are legal implications surrounding immovabilities.

có những tác động pháp lý liên quan đến bất động sản.

immovabilities can provide a stable source of income.

bất động sản có thể cung cấp một nguồn thu nhập ổn định.

she is knowledgeable about the immovabilities market trends.

cô ấy am hiểu về xu hướng thị trường bất động sản.

finding the right immovabilities requires careful research.

việc tìm kiếm bất động sản phù hợp đòi hỏi nghiên cứu kỹ lưỡng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay