immutabilities

[Mỹ]/ɪˌmjuːtəˈbɪlɪtiz/
[Anh]/ɪˌmjuːtəˈbɪlɪtiz/

Dịch

n. chất lượng của việc không thể thay đổi

Cụm từ & Cách kết hợp

fundamental immutabilities

những bất biến cơ bản

core immutabilities

những bất biến cốt lõi

essential immutabilities

những bất biến thiết yếu

inherent immutabilities

những bất biến vốn có

absolute immutabilities

những bất biến tuyệt đối

theoretical immutabilities

những bất biến lý thuyết

observed immutabilities

những bất biến quan sát được

practical immutabilities

những bất biến thực tế

mathematical immutabilities

những bất biến toán học

philosophical immutabilities

những bất biến triết học

Câu ví dụ

understanding the immutabilities of nature is essential for environmental science.

Việc hiểu được những quy luật bất biến của tự nhiên là điều cần thiết cho khoa học môi trường.

the immutabilities of certain laws in physics govern our understanding of the universe.

Những quy luật bất biến của một số định luật vật lý chi phối sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ.

in philosophy, the immutabilities of truth are often debated.

Trong triết học, những quy luật bất biến của sự thật thường xuyên được tranh luận.

the immutabilities of time and space are fundamental concepts in relativity.

Những quy luật bất biến của thời gian và không gian là những khái niệm cơ bản trong thuyết tương đối.

recognizing the immutabilities in human behavior can lead to better psychological insights.

Việc nhận ra những quy luật bất biến trong hành vi của con người có thể dẫn đến những hiểu biết sâu sắc hơn về tâm lý.

many cultures have their own immutabilities that shape their traditions.

Nhiều nền văn hóa có những quy luật bất biến của riêng mình định hình các truyền thống của họ.

the immutabilities of historical events remind us of the lessons learned.

Những quy luật bất biến của các sự kiện lịch sử nhắc nhở chúng ta về những bài học đã học được.

scientists study the immutabilities of genetic material to understand heredity.

Các nhà khoa học nghiên cứu những quy luật bất biến của vật liệu di truyền để hiểu về di truyền.

in mathematics, the immutabilities of certain principles form the basis of proofs.

Trong toán học, những quy luật bất biến của một số nguyên tắc tạo thành nền tảng của các chứng minh.

the immutabilities of cultural values can influence societal norms.

Những quy luật bất biến của các giá trị văn hóa có thể ảnh hưởng đến các chuẩn mực xã hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay