impactive marketing
tiếp thị mang tính tác động
impactive strategies
chiến lược mang tính tác động
impactive measures
các biện pháp mang tính tác động
impactive results
kết quả mang tính tác động
impactive communication
giao tiếp mang tính tác động
impactive leadership
lãnh đạo mang tính tác động
impactive feedback
phản hồi mang tính tác động
impactive content
nội dung mang tính tác động
impactive design
thiết kế mang tính tác động
impactive storytelling
kể chuyện mang tính tác động
the impactive speech moved the audience deeply.
Bài diễn thuyết đầy ấn tượng đã khiến khán giả cảm động sâu sắc.
her impactive ideas changed the direction of the project.
Những ý tưởng đầy ảnh hưởng của cô ấy đã thay đổi hướng đi của dự án.
the impactive marketing campaign increased sales significantly.
Chiến dịch marketing đầy tác động đã tăng doanh số đáng kể.
he delivered an impactive presentation at the conference.
Anh ấy đã trình bày một bài thuyết trình đầy ấn tượng tại hội nghị.
her impactive performance earned her a standing ovation.
Sự thể hiện đầy ấn tượng của cô ấy đã giúp cô ấy nhận được sự hoan nghênh đứng dậy.
the documentary had an impactive message about climate change.
Bộ phim tài liệu có thông điệp đầy tác động về biến đổi khí hậu.
his impactive leadership style inspired his team.
Phong cách lãnh đạo đầy ảnh hưởng của anh ấy đã truyền cảm hứng cho đội ngũ của anh ấy.
the book presents impactive insights into human behavior.
Cuốn sách trình bày những hiểu biết sâu sắc đầy tác động về hành vi con người.
they launched an impactive initiative to reduce plastic waste.
Họ đã khởi động một sáng kiến đầy tác động để giảm thiểu chất thải nhựa.
the artist's work is known for its impactive visual style.
Tác phẩm của nghệ sĩ nổi tiếng với phong cách hình ảnh đầy ấn tượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay