hit impasses
Gặp phải bế tắc
overcome impasses
Vượt qua bế tắc
avoided impasses
Tránh được bế tắc
facing impasses
Đối mặt với bế tắc
resolving impasses
Giải quyết bế tắc
navigating impasses
Xử lý bế tắc
reached impasses
Đạt đến bế tắc
serious impasses
Bế tắc nghiêm trọng
future impasses
Bế tắc trong tương lai
stalled impasses
Bế tắc bị đình trệ
the negotiations reached an impasse after weeks of discussions.
Quá trình đàm phán rơi vào bế tắc sau nhiều tuần thảo luận.
we need to overcome these impasses to move the project forward.
Chúng ta cần vượt qua những bế tắc này để tiếp tục triển khai dự án.
the company faced several impasses in its expansion plans.
Công ty đã phải đối mặt với nhiều bế tắc trong kế hoạch mở rộng.
the talks stalled, reaching a complete impasse on the key issue.
Trận đàm phán đình trệ và rơi vào bế tắc hoàn toàn về vấn đề then chốt.
they struggled to find a way past the impasse in the contract negotiations.
Họ vất vả tìm cách vượt qua bế tắc trong đàm phán hợp đồng.
the political process hit an impasse due to partisan disagreements.
Quy trình chính trị rơi vào bế tắc do sự bất đồng giữa các phe phái.
the team encountered an impasse regarding the design specifications.
Đội ngũ gặp phải bế tắc liên quan đến các yêu cầu kỹ thuật thiết kế.
breaking the impasse required creative problem-solving and compromise.
Để phá vỡ bế tắc, cần có tư duy sáng tạo và sự nhượng bộ.
the discussions ended in an impasse, leaving both sides frustrated.
Trận đàm phán kết thúc trong bế tắc, khiến cả hai bên đều thất vọng.
despite their efforts, they remained at an impasse regarding the budget.
Dù đã cố gắng, họ vẫn còn bế tắc về ngân sách.
the investigation reached an impasse with no new leads emerging.
Trong cuộc điều tra đã rơi vào bế tắc khi không có manh mối mới nào xuất hiện.
hit impasses
Gặp phải bế tắc
overcome impasses
Vượt qua bế tắc
avoided impasses
Tránh được bế tắc
facing impasses
Đối mặt với bế tắc
resolving impasses
Giải quyết bế tắc
navigating impasses
Xử lý bế tắc
reached impasses
Đạt đến bế tắc
serious impasses
Bế tắc nghiêm trọng
future impasses
Bế tắc trong tương lai
stalled impasses
Bế tắc bị đình trệ
the negotiations reached an impasse after weeks of discussions.
Quá trình đàm phán rơi vào bế tắc sau nhiều tuần thảo luận.
we need to overcome these impasses to move the project forward.
Chúng ta cần vượt qua những bế tắc này để tiếp tục triển khai dự án.
the company faced several impasses in its expansion plans.
Công ty đã phải đối mặt với nhiều bế tắc trong kế hoạch mở rộng.
the talks stalled, reaching a complete impasse on the key issue.
Trận đàm phán đình trệ và rơi vào bế tắc hoàn toàn về vấn đề then chốt.
they struggled to find a way past the impasse in the contract negotiations.
Họ vất vả tìm cách vượt qua bế tắc trong đàm phán hợp đồng.
the political process hit an impasse due to partisan disagreements.
Quy trình chính trị rơi vào bế tắc do sự bất đồng giữa các phe phái.
the team encountered an impasse regarding the design specifications.
Đội ngũ gặp phải bế tắc liên quan đến các yêu cầu kỹ thuật thiết kế.
breaking the impasse required creative problem-solving and compromise.
Để phá vỡ bế tắc, cần có tư duy sáng tạo và sự nhượng bộ.
the discussions ended in an impasse, leaving both sides frustrated.
Trận đàm phán kết thúc trong bế tắc, khiến cả hai bên đều thất vọng.
despite their efforts, they remained at an impasse regarding the budget.
Dù đã cố gắng, họ vẫn còn bế tắc về ngân sách.
the investigation reached an impasse with no new leads emerging.
Trong cuộc điều tra đã rơi vào bế tắc khi không có manh mối mới nào xuất hiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay