overcome impassibilities
vượt qua sự vô cảm
face impassibilities
đối mặt với sự vô cảm
recognize impassibilities
nhận ra sự vô cảm
navigate impassibilities
điều hướng qua sự vô cảm
accept impassibilities
chấp nhận sự vô cảm
conquer impassibilities
chinh phục sự vô cảm
analyze impassibilities
phân tích sự vô cảm
understand impassibilities
hiểu sự vô cảm
challenge impassibilities
thách thức sự vô cảm
explore impassibilities
khám phá sự vô cảm
there are many impassibilities in life that we must accept.
Có rất nhiều những khó khăn trong cuộc sống mà chúng ta phải chấp nhận.
understanding the impassibilities of the situation is crucial.
Hiểu được những khó khăn của tình huống là rất quan trọng.
she faced several impassibilities while pursuing her dreams.
Cô ấy đã phải đối mặt với nhiều khó khăn trong khi theo đuổi ước mơ của mình.
the impassibilities of the terrain made the journey difficult.
Những khó khăn của địa hình đã khiến hành trình trở nên khó khăn.
he learned to navigate the impassibilities of his career.
Anh ấy đã học cách vượt qua những khó khăn trong sự nghiệp của mình.
sometimes, we must confront our own impassibilities.
Đôi khi, chúng ta phải đối mặt với những khó khăn của chính mình.
the discussion highlighted the impassibilities of the current policy.
Cuộc thảo luận đã làm nổi bật những khó khăn của chính sách hiện tại.
recognizing the impassibilities can lead to better solutions.
Nhận ra những khó khăn có thể dẫn đến những giải pháp tốt hơn.
they encountered impassibilities that tested their resolve.
Họ đã gặp phải những khó khăn thử thách ý chí của họ.
overcoming impassibilities often requires creative thinking.
Vượt qua những khó khăn thường đòi hỏi tư duy sáng tạo.
overcome impassibilities
vượt qua sự vô cảm
face impassibilities
đối mặt với sự vô cảm
recognize impassibilities
nhận ra sự vô cảm
navigate impassibilities
điều hướng qua sự vô cảm
accept impassibilities
chấp nhận sự vô cảm
conquer impassibilities
chinh phục sự vô cảm
analyze impassibilities
phân tích sự vô cảm
understand impassibilities
hiểu sự vô cảm
challenge impassibilities
thách thức sự vô cảm
explore impassibilities
khám phá sự vô cảm
there are many impassibilities in life that we must accept.
Có rất nhiều những khó khăn trong cuộc sống mà chúng ta phải chấp nhận.
understanding the impassibilities of the situation is crucial.
Hiểu được những khó khăn của tình huống là rất quan trọng.
she faced several impassibilities while pursuing her dreams.
Cô ấy đã phải đối mặt với nhiều khó khăn trong khi theo đuổi ước mơ của mình.
the impassibilities of the terrain made the journey difficult.
Những khó khăn của địa hình đã khiến hành trình trở nên khó khăn.
he learned to navigate the impassibilities of his career.
Anh ấy đã học cách vượt qua những khó khăn trong sự nghiệp của mình.
sometimes, we must confront our own impassibilities.
Đôi khi, chúng ta phải đối mặt với những khó khăn của chính mình.
the discussion highlighted the impassibilities of the current policy.
Cuộc thảo luận đã làm nổi bật những khó khăn của chính sách hiện tại.
recognizing the impassibilities can lead to better solutions.
Nhận ra những khó khăn có thể dẫn đến những giải pháp tốt hơn.
they encountered impassibilities that tested their resolve.
Họ đã gặp phải những khó khăn thử thách ý chí của họ.
overcoming impassibilities often requires creative thinking.
Vượt qua những khó khăn thường đòi hỏi tư duy sáng tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay