total imperviousnesses
tổng các bề mặt không thấm nước
high imperviousnesses
các bề mặt không thấm nước cao
varied imperviousnesses
các bề mặt không thấm nước khác nhau
multiple imperviousnesses
nhiều bề mặt không thấm nước
extreme imperviousnesses
các bề mặt không thấm nước cực độ
surface imperviousnesses
các bề mặt không thấm nước bề mặt
geographic imperviousnesses
các bề mặt không thấm nước địa lý
urban imperviousnesses
các bề mặt không thấm nước đô thị
environmental imperviousnesses
các bề mặt không thấm nước môi trường
seasonal imperviousnesses
các bề mặt không thấm nước theo mùa
the imperviousnesses of certain materials make them ideal for construction.
tính không thấm nước của một số vật liệu khiến chúng trở nên lý tưởng cho việc xây dựng.
her imperviousnesses to criticism helped her succeed in the competitive industry.
sự không bị ảnh hưởng bởi những lời chỉ trích của cô ấy đã giúp cô ấy thành công trong ngành công nghiệp cạnh tranh.
the imperviousnesses of the new technology to external threats are impressive.
tính không thể bị xâm phạm của công nghệ mới trước các mối đe dọa bên ngoài là điều đáng kinh ngạc.
his imperviousnesses to emotional pain allowed him to remain focused.
sự không bị ảnh hưởng bởi nỗi đau về mặt cảm xúc của anh ấy đã cho phép anh ấy giữ được sự tập trung.
the imperviousnesses of the coating protect the surface from corrosion.
tính không thấm nước của lớp phủ bảo vệ bề mặt khỏi sự ăn mòn.
her imperviousnesses to peer pressure made her a role model for others.
sự không bị ảnh hưởng bởi áp lực từ bạn bè của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành hình mẫu cho người khác.
the imperviousnesses of the fabric make it suitable for outdoor gear.
tính không thấm nước của vải khiến nó phù hợp để làm đồ dùng ngoài trời.
the imperviousnesses of the security system ensure safety in the building.
tính không thể bị xâm phạm của hệ thống an ninh đảm bảo an toàn trong tòa nhà.
his imperviousnesses to stress helped him excel in high-pressure situations.
sự không bị ảnh hưởng bởi căng thẳng của anh ấy đã giúp anh ấy vượt trội trong những tình huống áp lực cao.
the imperviousnesses of the insulation keep the house warm in winter.
tính cách nhiệt của vật liệu cách nhiệt giúp giữ cho ngôi nhà ấm áp vào mùa đông.
total imperviousnesses
tổng các bề mặt không thấm nước
high imperviousnesses
các bề mặt không thấm nước cao
varied imperviousnesses
các bề mặt không thấm nước khác nhau
multiple imperviousnesses
nhiều bề mặt không thấm nước
extreme imperviousnesses
các bề mặt không thấm nước cực độ
surface imperviousnesses
các bề mặt không thấm nước bề mặt
geographic imperviousnesses
các bề mặt không thấm nước địa lý
urban imperviousnesses
các bề mặt không thấm nước đô thị
environmental imperviousnesses
các bề mặt không thấm nước môi trường
seasonal imperviousnesses
các bề mặt không thấm nước theo mùa
the imperviousnesses of certain materials make them ideal for construction.
tính không thấm nước của một số vật liệu khiến chúng trở nên lý tưởng cho việc xây dựng.
her imperviousnesses to criticism helped her succeed in the competitive industry.
sự không bị ảnh hưởng bởi những lời chỉ trích của cô ấy đã giúp cô ấy thành công trong ngành công nghiệp cạnh tranh.
the imperviousnesses of the new technology to external threats are impressive.
tính không thể bị xâm phạm của công nghệ mới trước các mối đe dọa bên ngoài là điều đáng kinh ngạc.
his imperviousnesses to emotional pain allowed him to remain focused.
sự không bị ảnh hưởng bởi nỗi đau về mặt cảm xúc của anh ấy đã cho phép anh ấy giữ được sự tập trung.
the imperviousnesses of the coating protect the surface from corrosion.
tính không thấm nước của lớp phủ bảo vệ bề mặt khỏi sự ăn mòn.
her imperviousnesses to peer pressure made her a role model for others.
sự không bị ảnh hưởng bởi áp lực từ bạn bè của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành hình mẫu cho người khác.
the imperviousnesses of the fabric make it suitable for outdoor gear.
tính không thấm nước của vải khiến nó phù hợp để làm đồ dùng ngoài trời.
the imperviousnesses of the security system ensure safety in the building.
tính không thể bị xâm phạm của hệ thống an ninh đảm bảo an toàn trong tòa nhà.
his imperviousnesses to stress helped him excel in high-pressure situations.
sự không bị ảnh hưởng bởi căng thẳng của anh ấy đã giúp anh ấy vượt trội trong những tình huống áp lực cao.
the imperviousnesses of the insulation keep the house warm in winter.
tính cách nhiệt của vật liệu cách nhiệt giúp giữ cho ngôi nhà ấm áp vào mùa đông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay