imperviousnesses

[US]/ɪmˈpɜːviəsnəsɪz/
[UK]/ɪmˈpɜrviəsnəsɪz/

Translation

n. chất lượng của việc không thấm; không thể bị xâm nhập hoặc ảnh hưởng

Phrases & Collocations

total imperviousnesses

tổng các bề mặt không thấm nước

high imperviousnesses

các bề mặt không thấm nước cao

varied imperviousnesses

các bề mặt không thấm nước khác nhau

multiple imperviousnesses

nhiều bề mặt không thấm nước

extreme imperviousnesses

các bề mặt không thấm nước cực độ

surface imperviousnesses

các bề mặt không thấm nước bề mặt

geographic imperviousnesses

các bề mặt không thấm nước địa lý

urban imperviousnesses

các bề mặt không thấm nước đô thị

environmental imperviousnesses

các bề mặt không thấm nước môi trường

seasonal imperviousnesses

các bề mặt không thấm nước theo mùa

Example Sentences

the imperviousnesses of certain materials make them ideal for construction.

tính không thấm nước của một số vật liệu khiến chúng trở nên lý tưởng cho việc xây dựng.

her imperviousnesses to criticism helped her succeed in the competitive industry.

sự không bị ảnh hưởng bởi những lời chỉ trích của cô ấy đã giúp cô ấy thành công trong ngành công nghiệp cạnh tranh.

the imperviousnesses of the new technology to external threats are impressive.

tính không thể bị xâm phạm của công nghệ mới trước các mối đe dọa bên ngoài là điều đáng kinh ngạc.

his imperviousnesses to emotional pain allowed him to remain focused.

sự không bị ảnh hưởng bởi nỗi đau về mặt cảm xúc của anh ấy đã cho phép anh ấy giữ được sự tập trung.

the imperviousnesses of the coating protect the surface from corrosion.

tính không thấm nước của lớp phủ bảo vệ bề mặt khỏi sự ăn mòn.

her imperviousnesses to peer pressure made her a role model for others.

sự không bị ảnh hưởng bởi áp lực từ bạn bè của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành hình mẫu cho người khác.

the imperviousnesses of the fabric make it suitable for outdoor gear.

tính không thấm nước của vải khiến nó phù hợp để làm đồ dùng ngoài trời.

the imperviousnesses of the security system ensure safety in the building.

tính không thể bị xâm phạm của hệ thống an ninh đảm bảo an toàn trong tòa nhà.

his imperviousnesses to stress helped him excel in high-pressure situations.

sự không bị ảnh hưởng bởi căng thẳng của anh ấy đã giúp anh ấy vượt trội trong những tình huống áp lực cao.

the imperviousnesses of the insulation keep the house warm in winter.

tính cách nhiệt của vật liệu cách nhiệt giúp giữ cho ngôi nhà ấm áp vào mùa đông.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now