unreachability problem
Vấn đề không đạt được
avoiding unreachability
Tránh không đạt được
proving unreachability
Chứng minh không đạt được
detecting unreachability
Phát hiện không đạt được
unreachability analysis
Phân tích không đạt được
state unreachability
Trạng thái không đạt được
due to unreachability
Vì không đạt được
handling unreachability
Xử lý không đạt được
potential unreachability
Khả năng không đạt được
the unreachability of the summit highlighted the expedition's failure.
Việc không thể đạt đến đỉnh núi đã làm nổi bật thất bại của cuộc thám hiểm.
network unreachability issues prevented users from accessing the server.
Các vấn đề về tính không thể truy cập của mạng đã ngăn cản người dùng truy cập vào máy chủ.
the system's unreachability after the crash was a major concern.
Tính không thể truy cập của hệ thống sau khi xảy ra sự cố là một mối quan tâm lớn.
despite repeated attempts, the remote location remained in unreachability.
Dù đã có nhiều lần cố gắng, địa điểm hẻo lánh vẫn không thể tiếp cận được.
the unreachability of the customer service representative frustrated many clients.
Tính không thể tiếp cận của đại diện chăm sóc khách hàng đã làm bực tức nhiều khách hàng.
the algorithm detected a state of unreachability in the search space.
Thuật toán đã phát hiện một trạng thái không thể tiếp cận trong không gian tìm kiếm.
the unreachability of the data made further analysis impossible.
Tính không thể tiếp cận của dữ liệu đã khiến việc phân tích thêm trở nên không thể thực hiện được.
the project faced unreachability due to funding shortages and logistical challenges.
Dự án phải đối mặt với tình trạng không thể tiếp cận do thiếu hụt tài chính và các thách thức về logistics.
the unreachability of the target audience hindered the marketing campaign's success.
Tính không thể tiếp cận của đối tượng mục tiêu đã cản trở sự thành công của chiến dịch marketing.
the software's unreachability after the update caused significant disruption.
Tính không thể tiếp cận của phần mềm sau khi cập nhật đã gây ra sự gián đoạn đáng kể.
the unreachability of the support team led to increased customer complaints.
Tính không thể tiếp cận của nhóm hỗ trợ đã dẫn đến việc tăng số lượng khiếu nại của khách hàng.
unreachability problem
Vấn đề không đạt được
avoiding unreachability
Tránh không đạt được
proving unreachability
Chứng minh không đạt được
detecting unreachability
Phát hiện không đạt được
unreachability analysis
Phân tích không đạt được
state unreachability
Trạng thái không đạt được
due to unreachability
Vì không đạt được
handling unreachability
Xử lý không đạt được
potential unreachability
Khả năng không đạt được
the unreachability of the summit highlighted the expedition's failure.
Việc không thể đạt đến đỉnh núi đã làm nổi bật thất bại của cuộc thám hiểm.
network unreachability issues prevented users from accessing the server.
Các vấn đề về tính không thể truy cập của mạng đã ngăn cản người dùng truy cập vào máy chủ.
the system's unreachability after the crash was a major concern.
Tính không thể truy cập của hệ thống sau khi xảy ra sự cố là một mối quan tâm lớn.
despite repeated attempts, the remote location remained in unreachability.
Dù đã có nhiều lần cố gắng, địa điểm hẻo lánh vẫn không thể tiếp cận được.
the unreachability of the customer service representative frustrated many clients.
Tính không thể tiếp cận của đại diện chăm sóc khách hàng đã làm bực tức nhiều khách hàng.
the algorithm detected a state of unreachability in the search space.
Thuật toán đã phát hiện một trạng thái không thể tiếp cận trong không gian tìm kiếm.
the unreachability of the data made further analysis impossible.
Tính không thể tiếp cận của dữ liệu đã khiến việc phân tích thêm trở nên không thể thực hiện được.
the project faced unreachability due to funding shortages and logistical challenges.
Dự án phải đối mặt với tình trạng không thể tiếp cận do thiếu hụt tài chính và các thách thức về logistics.
the unreachability of the target audience hindered the marketing campaign's success.
Tính không thể tiếp cận của đối tượng mục tiêu đã cản trở sự thành công của chiến dịch marketing.
the software's unreachability after the update caused significant disruption.
Tính không thể tiếp cận của phần mềm sau khi cập nhật đã gây ra sự gián đoạn đáng kể.
the unreachability of the support team led to increased customer complaints.
Tính không thể tiếp cận của nhóm hỗ trợ đã dẫn đến việc tăng số lượng khiếu nại của khách hàng.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now