implicates the suspect
liên quan đến nghi phạm
implicates serious issues
liên quan đến những vấn đề nghiêm trọng
implicates key players
liên quan đến những người chơi chủ chốt
implicates the evidence
liên quan đến bằng chứng
implicates their actions
liên quan đến hành động của họ
implicates the organization
liên quan đến tổ chức
implicates potential risks
liên quan đến những rủi ro tiềm ẩn
implicates financial fraud
liên quan đến gian lận tài chính
implicates multiple parties
liên quan đến nhiều bên
implicates the policy
liên quan đến chính sách
the evidence implicates several key figures in the scandal.
bằng chứng cho thấy một số nhân vật chủ chốt liên quan đến vụ bê bối.
his actions implicate a larger conspiracy.
hành động của anh ta cho thấy một âm mưu lớn hơn.
the report implicates the company in unethical practices.
báo cáo cho thấy công ty có liên quan đến các hành vi phi đạo đức.
her testimony implicates him in the crime.
phần khai của cô ấy cho thấy anh ta có liên quan đến vụ án.
the investigation implicates multiple departments within the organization.
cuộc điều tra cho thấy nhiều phòng ban trong tổ chức có liên quan.
new findings implicate environmental factors in the health crisis.
những phát hiện mới cho thấy các yếu tố môi trường có liên quan đến cuộc khủng hoảng sức khỏe.
the data implicates a need for policy changes.
dữ liệu cho thấy cần có những thay đổi chính sách.
his involvement implicates him in the ongoing investigation.
sự tham gia của anh ấy cho thấy anh ấy có liên quan đến cuộc điều tra đang diễn ra.
the analysis implicates social media in the spread of misinformation.
phân tích cho thấy mạng xã hội có liên quan đến sự lan truyền thông tin sai lệch.
this incident implicates larger systemic issues within the community.
sự cố này cho thấy những vấn đề hệ thống lớn hơn trong cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay