implicating someone
ngụi gián tiếp
implicating evidence
bằng chứng ngụi gián tiếp
implicated in fraud
bị liên quan đến gian lận
implicating factors
các yếu tố ngụi gián tiếp
implicating behavior
hành vi ngụi gián tiếp
implicated parties
các bên bị liên quan
implicating details
các chi tiết ngụi gián tiếp
implicating circumstances
những tình huống ngụi gián tiếp
implicating wrongdoing
các hành vi sai trái liên quan
implicating actions
các hành động ngụi gián tiếp
the evidence is strongly implicating him in the fraud case.
Bằng chứng cho thấy ông ta có liên quan chặt chẽ đến vụ án lừa đảo.
the report implicates several officials in accepting bribes.
Báo cáo cho thấy một số quan chức có liên quan đến việc nhận hối lộ.
his silence was implicating him in the wrongdoing.
Sự im lặng của ông ta khiến ông ta có vẻ liên quan đến hành vi sai trái.
the investigation is implicating a wider network of individuals.
Cuộc điều tra cho thấy một mạng lưới lớn các cá nhân có liên quan.
the leaked documents are implicating the company in illegal activities.
Các tài liệu bị rò rỉ cho thấy công ty có liên quan đến các hoạt động bất hợp pháp.
the witness testimony was implicating the suspect in the crime.
Lời khai của nhân chứng cho thấy nghi phạm có liên quan đến vụ án.
the audit findings are implicating weaknesses in the financial controls.
Kết quả kiểm toán cho thấy những điểm yếu trong kiểm soát tài chính.
the journalist's questions were subtly implicating the politician.
Những câu hỏi của nhà báo đã ám chỉ một cách tinh tế đến việc liên quan của chính trị gia.
the dna evidence is directly implicating the suspect.
Bằng chứng DNA cho thấy nghi phạm có liên quan trực tiếp.
the investigation is implicating a pattern of systemic corruption.
Cuộc điều tra cho thấy một mô hình tham nhũng có hệ thống.
the findings are implicating a failure in the safety protocols.
Kết quả cho thấy có sự cố trong các quy trình an toàn.
implicating someone
ngụi gián tiếp
implicating evidence
bằng chứng ngụi gián tiếp
implicated in fraud
bị liên quan đến gian lận
implicating factors
các yếu tố ngụi gián tiếp
implicating behavior
hành vi ngụi gián tiếp
implicated parties
các bên bị liên quan
implicating details
các chi tiết ngụi gián tiếp
implicating circumstances
những tình huống ngụi gián tiếp
implicating wrongdoing
các hành vi sai trái liên quan
implicating actions
các hành động ngụi gián tiếp
the evidence is strongly implicating him in the fraud case.
Bằng chứng cho thấy ông ta có liên quan chặt chẽ đến vụ án lừa đảo.
the report implicates several officials in accepting bribes.
Báo cáo cho thấy một số quan chức có liên quan đến việc nhận hối lộ.
his silence was implicating him in the wrongdoing.
Sự im lặng của ông ta khiến ông ta có vẻ liên quan đến hành vi sai trái.
the investigation is implicating a wider network of individuals.
Cuộc điều tra cho thấy một mạng lưới lớn các cá nhân có liên quan.
the leaked documents are implicating the company in illegal activities.
Các tài liệu bị rò rỉ cho thấy công ty có liên quan đến các hoạt động bất hợp pháp.
the witness testimony was implicating the suspect in the crime.
Lời khai của nhân chứng cho thấy nghi phạm có liên quan đến vụ án.
the audit findings are implicating weaknesses in the financial controls.
Kết quả kiểm toán cho thấy những điểm yếu trong kiểm soát tài chính.
the journalist's questions were subtly implicating the politician.
Những câu hỏi của nhà báo đã ám chỉ một cách tinh tế đến việc liên quan của chính trị gia.
the dna evidence is directly implicating the suspect.
Bằng chứng DNA cho thấy nghi phạm có liên quan trực tiếp.
the investigation is implicating a pattern of systemic corruption.
Cuộc điều tra cho thấy một mô hình tham nhũng có hệ thống.
the findings are implicating a failure in the safety protocols.
Kết quả cho thấy có sự cố trong các quy trình an toàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay