the cultural implicitness in their communication style often confuses foreign visitors.
Độ ẩn dụ văn hóa trong phong cách giao tiếp của họ thường làm cho các du khách nước ngoài bối rối.
writers sometimes employ strategic implicitness to engage readers' imagination.
Các nhà viết đôi khi sử dụng sự ẩn dụ chiến lược để khơi gợi trí tưởng tượng của người đọc.
the poem's beauty lies in its deliberate implicitness and layered meanings.
Điều làm nên vẻ đẹp của bài thơ là sự ẩn dụ có chủ ý và những ý nghĩa đa tầng.
linguistic implicitness requires interpreters to read between the lines.
Ẩn dụ ngôn ngữ đòi hỏi các nhà thông dịch phải đọc giữa các dòng.
semantic implicitness varies significantly across different languages.
Ẩn dụ ngữ nghĩa thay đổi đáng kể giữa các ngôn ngữ khác nhau.
the film's tonal implicitness creates an atmosphere of mysterious tension.
Ẩn dụ về âm hưởng của bộ phim tạo ra một bầu không khí căng thẳng bí ẩn.
historians debate the political implicitness behind ancient diplomatic correspondence.
Các nhà sử học tranh luận về sự ẩn dụ chính trị đằng sau các văn bản ngoại giao cổ đại.
the novel's structural implicitness challenges traditional narrative conventions.
Ẩn dụ cấu trúc của tiểu thuyết thách thức các quy ước kể chuyện truyền thống.
artistic implicitness allows painters to suggest rather than depict reality.
Ẩn dụ nghệ thuật cho phép các họa sĩ gợi ý thay vì mô tả thực tế.
the negotiator used calculated implicitness to maintain flexibility in discussions.
Người đàm phán đã sử dụng sự ẩn dụ được tính toán để duy trì tính linh hoạt trong các cuộc thảo luận.
religious texts often contain philosophical implicitness that scholars continue to analyze.
Các văn bản tôn giáo thường chứa đựng sự ẩn dụ triết học mà các học giả vẫn tiếp tục phân tích.
the implicit tone and contextual implicitness make this comedy particularly sophisticated.
Tông giọng ẩn dụ và sự ẩn dụ ngữ cảnh khiến hài kịch này đặc biệt tinh tế.
the cultural implicitness in their communication style often confuses foreign visitors.
Độ ẩn dụ văn hóa trong phong cách giao tiếp của họ thường làm cho các du khách nước ngoài bối rối.
writers sometimes employ strategic implicitness to engage readers' imagination.
Các nhà viết đôi khi sử dụng sự ẩn dụ chiến lược để khơi gợi trí tưởng tượng của người đọc.
the poem's beauty lies in its deliberate implicitness and layered meanings.
Điều làm nên vẻ đẹp của bài thơ là sự ẩn dụ có chủ ý và những ý nghĩa đa tầng.
linguistic implicitness requires interpreters to read between the lines.
Ẩn dụ ngôn ngữ đòi hỏi các nhà thông dịch phải đọc giữa các dòng.
semantic implicitness varies significantly across different languages.
Ẩn dụ ngữ nghĩa thay đổi đáng kể giữa các ngôn ngữ khác nhau.
the film's tonal implicitness creates an atmosphere of mysterious tension.
Ẩn dụ về âm hưởng của bộ phim tạo ra một bầu không khí căng thẳng bí ẩn.
historians debate the political implicitness behind ancient diplomatic correspondence.
Các nhà sử học tranh luận về sự ẩn dụ chính trị đằng sau các văn bản ngoại giao cổ đại.
the novel's structural implicitness challenges traditional narrative conventions.
Ẩn dụ cấu trúc của tiểu thuyết thách thức các quy ước kể chuyện truyền thống.
artistic implicitness allows painters to suggest rather than depict reality.
Ẩn dụ nghệ thuật cho phép các họa sĩ gợi ý thay vì mô tả thực tế.
the negotiator used calculated implicitness to maintain flexibility in discussions.
Người đàm phán đã sử dụng sự ẩn dụ được tính toán để duy trì tính linh hoạt trong các cuộc thảo luận.
religious texts often contain philosophical implicitness that scholars continue to analyze.
Các văn bản tôn giáo thường chứa đựng sự ẩn dụ triết học mà các học giả vẫn tiếp tục phân tích.
the implicit tone and contextual implicitness make this comedy particularly sophisticated.
Tông giọng ẩn dụ và sự ẩn dụ ngữ cảnh khiến hài kịch này đặc biệt tinh tế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay