understatements matter
sự ngụy giảm có nghĩa
understatements can mislead
sự ngụy giảm có thể đánh lừa
understatements of facts
sự ngụy giảm về sự thật
understatements are common
sự ngụy giảm là phổ biến
understatements in reports
sự ngụy giảm trong báo cáo
understatements create ambiguity
sự ngụy giảm tạo ra sự mơ hồ
understatements can hurt
sự ngụy giảm có thể gây tổn thương
understatements reveal truth
sự ngụy giảm tiết lộ sự thật
understatements in communication
sự ngụy giảm trong giao tiếp
understatements can sometimes convey more than exaggerations.
đôi khi, những phát biểu khiêm tốn có thể truyền tải nhiều hơn những lời cường điệu.
the report was filled with understatements about the situation.
bản báo cáo chứa đầy những phát biểu khiêm tốn về tình hình.
she often uses understatements to make her point.
cô ấy thường sử dụng những phát biểu khiêm tốn để làm rõ quan điểm của mình.
his understatements made the serious issue seem trivial.
những phát biểu khiêm tốn của anh ấy khiến vấn đề nghiêm trọng có vẻ tầm thường.
in literature, understatements can add depth to characters.
trong văn học, những phát biểu khiêm tốn có thể thêm chiều sâu cho các nhân vật.
using understatements can be an effective communication strategy.
việc sử dụng những phát biểu khiêm tốn có thể là một chiến lược giao tiếp hiệu quả.
understatements are often more impactful than direct statements.
những phát biểu khiêm tốn thường có tác động mạnh mẽ hơn những phát biểu trực tiếp.
her understatements revealed her modesty.
những phát biểu khiêm tốn của cô ấy cho thấy sự khiêm tốn của cô.
he preferred understatements over grand declarations.
anh ấy thích những phát biểu khiêm tốn hơn những tuyên bố lớn lao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay