imported_terms

[US]//ɪmˈpɔːtɪd tɜːmz//
[UK]//ɪmˈpɔːrtɪd tɜːrmz//

Translation

n. các từ đã được mượn hoặc tiếp nhận từ ngôn ngữ hoặc lĩnh vực khác; trong ngôn ngữ học, các từ hoặc cụm từ được lấy từ ngôn ngữ khác và đưa vào vốn từ vựng.

Example Sentences

the company decided to import raw materials from brazil.

Doanh nghiệp đã quyết định nhập khẩu nguyên liệu từ Brazil.

we need to export our local products to international markets.

Chúng ta cần xuất khẩu sản phẩm địa phương của mình ra thị trường quốc tế.

this luxurious hotel offers excellent service to all guests.

Khách sạn sang trọng này cung cấp dịch vụ tuyệt vời cho tất cả các khách hàng.

the central bank decided to increase the interest rate.

Ngân hàng trung ương đã quyết định tăng lãi suất.

the advertising campaign had a significant impact on sales.

Chiến dịch quảng cáo đã có tác động đáng kể đến doanh số bán hàng.

investors are concerned about the instability of the stock market.

Nhà đầu tư lo ngại về sự bất ổn của thị trường chứng khoán.

effective communication is essential for successful management.

Giao tiếp hiệu quả là điều cần thiết cho quản lý thành công.

the new policy aims to reduce carbon emissions significantly.

Chính sách mới nhằm giảm đáng kể lượng khí thải carbon.

please send the report via email as soon as possible.

Vui lòng gửi báo cáo qua email càng sớm càng tốt.

the project requires a large investment in modern technology.

Dự án này yêu cầu một khoản đầu tư lớn vào công nghệ hiện đại.

global trade has been affected by recent economic sanctions.

Thương mại toàn cầu đã bị ảnh hưởng bởi các biện pháp trừng phạt kinh tế gần đây.

the quality of the product justifies its high price.

Chất lượng của sản phẩm chứng minh được giá cao của nó.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now