imprintings

[Mỹ]/ɪmˈprɪntɪŋ/
[Anh]/ɪmˈprɪntɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. quá trình học tập xảy ra ở giai đoạn đầu trong cuộc đời của một con vật; hành động in ấn hoặc đóng dấu

Cụm từ & Cách kết hợp

imprinting process

quá trình in ấn

imprinting theory

thuyết in ấn

imprinting effect

hiệu ứng in ấn

imprinting stage

giai đoạn in ấn

imprinting behavior

hành vi in ấn

imprinting mechanism

cơ chế in ấn

imprinting model

mô hình in ấn

imprinting phase

giai đoạn in ấn

imprinting pattern

mẫu in ấn

imprinting influence

ảnh hưởng của việc in ấn

Câu ví dụ

imprinting occurs during a critical period in early development.

việc in ấn xảy ra trong giai đoạn quan trọng của sự phát triển sớm.

many birds rely on imprinting to recognize their parents.

nhiều loài chim dựa vào việc in ấn để nhận ra cha mẹ của chúng.

imprinting can influence behavior throughout an animal's life.

việc in ấn có thể ảnh hưởng đến hành vi trong suốt cuộc đời của một con vật.

scientists study imprinting to understand attachment processes.

các nhà khoa học nghiên cứu việc in ấn để hiểu các quá trình gắn bó.

imprinting is crucial for the survival of many species.

việc in ấn rất quan trọng cho sự sống sót của nhiều loài.

some mammals exhibit imprinting shortly after birth.

một số loài động vật có vú thể hiện việc in ấn ngay sau khi sinh ra.

imprinting can affect mate selection in certain animals.

việc in ấn có thể ảnh hưởng đến việc lựa chọn bạn tình ở một số loài động vật nhất định.

researchers have discovered new aspects of imprinting in birds.

các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra những khía cạnh mới của việc in ấn ở chim.

imprinting plays a role in social bonding among species.

việc in ấn đóng vai trò trong việc gắn kết xã hội giữa các loài.

understanding imprinting can help in conservation efforts.

hiểu rõ về việc in ấn có thể giúp đỡ trong các nỗ lực bảo tồn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay