imprinting process
quá trình in ấn
imprinting theory
thuyết in ấn
imprinting effect
hiệu ứng in ấn
imprinting stage
giai đoạn in ấn
imprinting behavior
hành vi in ấn
imprinting mechanism
cơ chế in ấn
imprinting model
mô hình in ấn
imprinting phase
giai đoạn in ấn
imprinting pattern
mẫu in ấn
imprinting influence
ảnh hưởng của việc in ấn
imprinting occurs during a critical period in early development.
việc in ấn xảy ra trong giai đoạn quan trọng của sự phát triển sớm.
many birds rely on imprinting to recognize their parents.
nhiều loài chim dựa vào việc in ấn để nhận ra cha mẹ của chúng.
imprinting can influence behavior throughout an animal's life.
việc in ấn có thể ảnh hưởng đến hành vi trong suốt cuộc đời của một con vật.
scientists study imprinting to understand attachment processes.
các nhà khoa học nghiên cứu việc in ấn để hiểu các quá trình gắn bó.
imprinting is crucial for the survival of many species.
việc in ấn rất quan trọng cho sự sống sót của nhiều loài.
some mammals exhibit imprinting shortly after birth.
một số loài động vật có vú thể hiện việc in ấn ngay sau khi sinh ra.
imprinting can affect mate selection in certain animals.
việc in ấn có thể ảnh hưởng đến việc lựa chọn bạn tình ở một số loài động vật nhất định.
researchers have discovered new aspects of imprinting in birds.
các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra những khía cạnh mới của việc in ấn ở chim.
imprinting plays a role in social bonding among species.
việc in ấn đóng vai trò trong việc gắn kết xã hội giữa các loài.
understanding imprinting can help in conservation efforts.
hiểu rõ về việc in ấn có thể giúp đỡ trong các nỗ lực bảo tồn.
imprinting process
quá trình in ấn
imprinting theory
thuyết in ấn
imprinting effect
hiệu ứng in ấn
imprinting stage
giai đoạn in ấn
imprinting behavior
hành vi in ấn
imprinting mechanism
cơ chế in ấn
imprinting model
mô hình in ấn
imprinting phase
giai đoạn in ấn
imprinting pattern
mẫu in ấn
imprinting influence
ảnh hưởng của việc in ấn
imprinting occurs during a critical period in early development.
việc in ấn xảy ra trong giai đoạn quan trọng của sự phát triển sớm.
many birds rely on imprinting to recognize their parents.
nhiều loài chim dựa vào việc in ấn để nhận ra cha mẹ của chúng.
imprinting can influence behavior throughout an animal's life.
việc in ấn có thể ảnh hưởng đến hành vi trong suốt cuộc đời của một con vật.
scientists study imprinting to understand attachment processes.
các nhà khoa học nghiên cứu việc in ấn để hiểu các quá trình gắn bó.
imprinting is crucial for the survival of many species.
việc in ấn rất quan trọng cho sự sống sót của nhiều loài.
some mammals exhibit imprinting shortly after birth.
một số loài động vật có vú thể hiện việc in ấn ngay sau khi sinh ra.
imprinting can affect mate selection in certain animals.
việc in ấn có thể ảnh hưởng đến việc lựa chọn bạn tình ở một số loài động vật nhất định.
researchers have discovered new aspects of imprinting in birds.
các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra những khía cạnh mới của việc in ấn ở chim.
imprinting plays a role in social bonding among species.
việc in ấn đóng vai trò trong việc gắn kết xã hội giữa các loài.
understanding imprinting can help in conservation efforts.
hiểu rõ về việc in ấn có thể giúp đỡ trong các nỗ lực bảo tồn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay