inactiveness
trạng thái không hoạt động
periods of inactiveness
các giai đoạn không hoạt động
state of inactiveness
trạng thái không hoạt động
long inactiveness
thời gian không hoạt động dài
complete inactiveness
trạng thái không hoạt động hoàn toàn
the inactivenesses of the government officials frustrated the citizens deeply.
Sự không hoạt động của các quan chức chính phủ đã làm thất vọng người dân sâu sắc.
several inactivenesses in the company led to significant financial losses last year.
Một số sự không hoạt động trong công ty đã dẫn đến những tổn thất tài chính đáng kể vào năm ngoái.
the inactivenesses of the immune system can make people vulnerable to various diseases.
Sự không hoạt động của hệ miễn dịch có thể khiến con người dễ bị tổn thương bởi nhiều bệnh khác nhau.
her inactivenesses regarding the project deadline surprised her colleagues.
Sự không hoạt động của cô ấy liên quan đến hạn chót của dự án đã làm cho đồng nghiệp ngạc nhiên.
the report highlighted the inactivenesses of the education sector in adopting new technologies.
Báo cáo đã nhấn mạnh sự không hoạt động của ngành giáo dục trong việc áp dụng các công nghệ mới.
multiple inactivenesses have been observed in the city's public transportation system.
Nhiều sự không hoạt động đã được quan sát trong hệ thống giao thông công cộng của thành phố.
the team's repeated inactivenesses during emergencies showed poor preparation.
Sự lặp lại của sự không hoạt động trong các tình huống khẩn cấp đã cho thấy sự chuẩn bị kém.
his inactivenesses in responding to emails damaged his professional reputation.
Sự không hoạt động của anh ấy trong việc trả lời email đã làm tổn hại đến danh tiếng chuyên nghiệp của anh ấy.
the inactivenesses of the committee delayed the decision for several months.
Sự không hoạt động của ủy ban đã làm chậm quyết định trong vài tháng.
environmental scientists warned about the inactivenesses in addressing climate change.
Các nhà khoa học môi trường đã cảnh báo về sự không hoạt động trong việc giải quyết biến đổi khí hậu.
the student's inactivenesses during class affected his academic performance significantly.
Sự không hoạt động của sinh viên trong lớp học đã ảnh hưởng đáng kể đến thành tích học tập của anh ấy.
historic inactivenesses in civil rights movements have shaped modern legislation.
Các sự không hoạt động trong các phong trào quyền dân sự đã định hình luật pháp hiện đại.
inactiveness
trạng thái không hoạt động
periods of inactiveness
các giai đoạn không hoạt động
state of inactiveness
trạng thái không hoạt động
long inactiveness
thời gian không hoạt động dài
complete inactiveness
trạng thái không hoạt động hoàn toàn
the inactivenesses of the government officials frustrated the citizens deeply.
Sự không hoạt động của các quan chức chính phủ đã làm thất vọng người dân sâu sắc.
several inactivenesses in the company led to significant financial losses last year.
Một số sự không hoạt động trong công ty đã dẫn đến những tổn thất tài chính đáng kể vào năm ngoái.
the inactivenesses of the immune system can make people vulnerable to various diseases.
Sự không hoạt động của hệ miễn dịch có thể khiến con người dễ bị tổn thương bởi nhiều bệnh khác nhau.
her inactivenesses regarding the project deadline surprised her colleagues.
Sự không hoạt động của cô ấy liên quan đến hạn chót của dự án đã làm cho đồng nghiệp ngạc nhiên.
the report highlighted the inactivenesses of the education sector in adopting new technologies.
Báo cáo đã nhấn mạnh sự không hoạt động của ngành giáo dục trong việc áp dụng các công nghệ mới.
multiple inactivenesses have been observed in the city's public transportation system.
Nhiều sự không hoạt động đã được quan sát trong hệ thống giao thông công cộng của thành phố.
the team's repeated inactivenesses during emergencies showed poor preparation.
Sự lặp lại của sự không hoạt động trong các tình huống khẩn cấp đã cho thấy sự chuẩn bị kém.
his inactivenesses in responding to emails damaged his professional reputation.
Sự không hoạt động của anh ấy trong việc trả lời email đã làm tổn hại đến danh tiếng chuyên nghiệp của anh ấy.
the inactivenesses of the committee delayed the decision for several months.
Sự không hoạt động của ủy ban đã làm chậm quyết định trong vài tháng.
environmental scientists warned about the inactivenesses in addressing climate change.
Các nhà khoa học môi trường đã cảnh báo về sự không hoạt động trong việc giải quyết biến đổi khí hậu.
the student's inactivenesses during class affected his academic performance significantly.
Sự không hoạt động của sinh viên trong lớp học đã ảnh hưởng đáng kể đến thành tích học tập của anh ấy.
historic inactivenesses in civil rights movements have shaped modern legislation.
Các sự không hoạt động trong các phong trào quyền dân sự đã định hình luật pháp hiện đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay