inanimation effect
hiệu ứng vô hồn
inanimation state
trạng thái vô hồn
inanimation mode
chế độ vô hồn
inanimation process
quy trình vô hồn
inanimation scene
cảnh vô hồn
inanimation frame
khung vô hồn
inanimation feature
tính năng vô hồn
inanimation display
hiển thị vô hồn
inanimation image
hình ảnh vô hồn
inanimation style
phong cách vô hồn
the inanimation of the sculpture captivated the audience.
sự bất động của bức tượng đã thu hút khán giả.
his inanimation during the meeting made everyone uncomfortable.
sự bất động của anh ấy trong cuộc họp khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
the inanimation of the old building gave it a haunting beauty.
sự bất động của tòa nhà cổ đã mang đến cho nó vẻ đẹp ma quái.
inanimation can sometimes be mistaken for calmness.
sự bất động đôi khi có thể bị nhầm lẫn với sự điềm tĩnh.
the inanimation of the landscape was breathtaking.
sự bất động của cảnh quan thật ngoạn mục.
inanimation in art can evoke strong emotions.
sự bất động trong nghệ thuật có thể gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ.
his inanimation in response to the news surprised everyone.
phản ứng bất động của anh ấy trước tin tức khiến mọi người ngạc nhiên.
the inanimation of the room created a sense of nostalgia.
sự bất động của căn phòng tạo ra một cảm giác hoài niệm.
she remained inanimation despite the chaos around her.
cô ấy vẫn bất động mặc dù có sự hỗn loạn xung quanh.
the inanimation of the characters in the film was intentional.
sự bất động của các nhân vật trong phim là chủ ý.
inanimation effect
hiệu ứng vô hồn
inanimation state
trạng thái vô hồn
inanimation mode
chế độ vô hồn
inanimation process
quy trình vô hồn
inanimation scene
cảnh vô hồn
inanimation frame
khung vô hồn
inanimation feature
tính năng vô hồn
inanimation display
hiển thị vô hồn
inanimation image
hình ảnh vô hồn
inanimation style
phong cách vô hồn
the inanimation of the sculpture captivated the audience.
sự bất động của bức tượng đã thu hút khán giả.
his inanimation during the meeting made everyone uncomfortable.
sự bất động của anh ấy trong cuộc họp khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
the inanimation of the old building gave it a haunting beauty.
sự bất động của tòa nhà cổ đã mang đến cho nó vẻ đẹp ma quái.
inanimation can sometimes be mistaken for calmness.
sự bất động đôi khi có thể bị nhầm lẫn với sự điềm tĩnh.
the inanimation of the landscape was breathtaking.
sự bất động của cảnh quan thật ngoạn mục.
inanimation in art can evoke strong emotions.
sự bất động trong nghệ thuật có thể gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ.
his inanimation in response to the news surprised everyone.
phản ứng bất động của anh ấy trước tin tức khiến mọi người ngạc nhiên.
the inanimation of the room created a sense of nostalgia.
sự bất động của căn phòng tạo ra một cảm giác hoài niệm.
she remained inanimation despite the chaos around her.
cô ấy vẫn bất động mặc dù có sự hỗn loạn xung quanh.
the inanimation of the characters in the film was intentional.
sự bất động của các nhân vật trong phim là chủ ý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay