inanimation

[Mỹ]/ˌɪnəˈnæmɪʃən/
[Anh]/ˌɪnəˈnæməˌʃən/

Dịch

n. sự thiếu thốn sự sống hoặc hoạt động; trạng thái không hoạt động hoặc không có sự sống

Cụm từ & Cách kết hợp

inanimation effect

hiệu ứng vô hồn

inanimation state

trạng thái vô hồn

inanimation mode

chế độ vô hồn

inanimation process

quy trình vô hồn

inanimation scene

cảnh vô hồn

inanimation frame

khung vô hồn

inanimation feature

tính năng vô hồn

inanimation display

hiển thị vô hồn

inanimation image

hình ảnh vô hồn

inanimation style

phong cách vô hồn

Câu ví dụ

the inanimation of the sculpture captivated the audience.

sự bất động của bức tượng đã thu hút khán giả.

his inanimation during the meeting made everyone uncomfortable.

sự bất động của anh ấy trong cuộc họp khiến mọi người cảm thấy khó chịu.

the inanimation of the old building gave it a haunting beauty.

sự bất động của tòa nhà cổ đã mang đến cho nó vẻ đẹp ma quái.

inanimation can sometimes be mistaken for calmness.

sự bất động đôi khi có thể bị nhầm lẫn với sự điềm tĩnh.

the inanimation of the landscape was breathtaking.

sự bất động của cảnh quan thật ngoạn mục.

inanimation in art can evoke strong emotions.

sự bất động trong nghệ thuật có thể gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ.

his inanimation in response to the news surprised everyone.

phản ứng bất động của anh ấy trước tin tức khiến mọi người ngạc nhiên.

the inanimation of the room created a sense of nostalgia.

sự bất động của căn phòng tạo ra một cảm giác hoài niệm.

she remained inanimation despite the chaos around her.

cô ấy vẫn bất động mặc dù có sự hỗn loạn xung quanh.

the inanimation of the characters in the film was intentional.

sự bất động của các nhân vật trong phim là chủ ý.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay