legal inapplicability
mất hiệu lực về mặt pháp lý
inapplicability issue
vấn đề về tính không áp dụng
inapplicability clause
điều khoản không áp dụng
inapplicability rule
quy tắc không áp dụng
inapplicability factor
yếu tố không áp dụng
inapplicability standard
tiêu chuẩn không áp dụng
inapplicability test
thử nghiệm về tính không áp dụng
inapplicability context
bối cảnh không áp dụng
inapplicability finding
kết quả về tính không áp dụng
inapplicability assessment
đánh giá về tính không áp dụng
the inapplicability of the rule was evident in this case.
sự không phù hợp của quy tắc đã rõ ràng trong trường hợp này.
we discussed the inapplicability of certain laws to modern society.
chúng tôi đã thảo luận về sự không phù hợp của một số luật đối với xã hội hiện đại.
her argument highlighted the inapplicability of the previous findings.
lý luận của cô ấy làm nổi bật sự không phù hợp của những phát hiện trước đây.
the inapplicability of the theory was a major setback for the research.
sự không phù hợp của lý thuyết là một trở ngại lớn cho nghiên cứu.
they questioned the inapplicability of the method in real-world situations.
họ đặt câu hỏi về sự không phù hợp của phương pháp trong các tình huống thực tế.
the inapplicability of the guidelines caused confusion among the staff.
sự không phù hợp của các hướng dẫn đã gây ra sự bối rối trong số nhân viên.
inapplicability of the standards can lead to safety issues.
sự không phù hợp của các tiêu chuẩn có thể dẫn đến các vấn đề về an toàn.
she pointed out the inapplicability of the old practices in today's context.
cô ấy chỉ ra sự không phù hợp của các phương pháp cũ trong bối cảnh hiện tại.
understanding the inapplicability of certain techniques is essential.
hiểu được sự không phù hợp của một số kỹ thuật là điều cần thiết.
the inapplicability of the contract terms became a legal issue.
sự không phù hợp của các điều khoản hợp đồng đã trở thành một vấn đề pháp lý.
legal inapplicability
mất hiệu lực về mặt pháp lý
inapplicability issue
vấn đề về tính không áp dụng
inapplicability clause
điều khoản không áp dụng
inapplicability rule
quy tắc không áp dụng
inapplicability factor
yếu tố không áp dụng
inapplicability standard
tiêu chuẩn không áp dụng
inapplicability test
thử nghiệm về tính không áp dụng
inapplicability context
bối cảnh không áp dụng
inapplicability finding
kết quả về tính không áp dụng
inapplicability assessment
đánh giá về tính không áp dụng
the inapplicability of the rule was evident in this case.
sự không phù hợp của quy tắc đã rõ ràng trong trường hợp này.
we discussed the inapplicability of certain laws to modern society.
chúng tôi đã thảo luận về sự không phù hợp của một số luật đối với xã hội hiện đại.
her argument highlighted the inapplicability of the previous findings.
lý luận của cô ấy làm nổi bật sự không phù hợp của những phát hiện trước đây.
the inapplicability of the theory was a major setback for the research.
sự không phù hợp của lý thuyết là một trở ngại lớn cho nghiên cứu.
they questioned the inapplicability of the method in real-world situations.
họ đặt câu hỏi về sự không phù hợp của phương pháp trong các tình huống thực tế.
the inapplicability of the guidelines caused confusion among the staff.
sự không phù hợp của các hướng dẫn đã gây ra sự bối rối trong số nhân viên.
inapplicability of the standards can lead to safety issues.
sự không phù hợp của các tiêu chuẩn có thể dẫn đến các vấn đề về an toàn.
she pointed out the inapplicability of the old practices in today's context.
cô ấy chỉ ra sự không phù hợp của các phương pháp cũ trong bối cảnh hiện tại.
understanding the inapplicability of certain techniques is essential.
hiểu được sự không phù hợp của một số kỹ thuật là điều cần thiết.
the inapplicability of the contract terms became a legal issue.
sự không phù hợp của các điều khoản hợp đồng đã trở thành một vấn đề pháp lý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay