incarcerable offense
tội phạm có thể bị tù
incarcerable crime
tội phạm có thể bị tù
incarcerable offense
tội phạm có thể bị tù
incarcerable crime
tội phạm có thể bị tù
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay