incarcerable

[Mỹ]/ɪnˈkɑːsərəbl/
[Anh]/ɪnˈkɑːrsərəbl/

Dịch

adj. Có khả năng bị giam giữ hoặc bỏ tù; có thể bị trừng phạt bằng việc bỏ tù.

Cụm từ & Cách kết hợp

incarcerable offense

tội phạm có thể bị tù

incarcerable crime

tội phạm có thể bị tù

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay