incendiarisms

[Mỹ]/ɪnˈsɛndɪəˌrɪzəmz/
[Anh]/ɪnˈsɛndɪˌɛrɪzəmz/

Dịch

n. hành động kích động hoặc khiêu khích; hành động đốt cháy tài sản; hành vi của một người cuồng lửa

Cụm từ & Cách kết hợp

incendiarisms analysis

phân tích các vụ đốt lửa

incendiarisms trends

xu hướng đốt lửa

incendiarisms impact

tác động của các vụ đốt lửa

incendiarisms effects

tác động của các vụ đốt lửa

incendiarisms cases

các vụ đốt lửa

incendiarisms report

báo cáo về các vụ đốt lửa

incendiarisms research

nghiên cứu về các vụ đốt lửa

incendiarisms prevention

ngăn ngừa đốt lửa

incendiarisms policies

các chính sách về đốt lửa

incendiarisms awareness

nâng cao nhận thức về đốt lửa

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay