firebombings

[Mỹ]/[ˈfaɪəˈbɒmɪŋz]/
[Anh]/[ˈfaɪərˈbɒmɪŋz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Việc ném bom dữ dội một thành phố hoặc khu vực bằng bom đốt.; Một trường hợp như vậy.

Cụm từ & Cách kết hợp

firebombings occurred

Việc ném bom đốt xảy ra

avoid firebombings

Tránh việc ném bom đốt

post-firebombings era

Thời kỳ sau các vụ ném bom đốt

analyzing firebombings

Phân tích các vụ ném bom đốt

historical firebombings

Các vụ ném bom đốt trong lịch sử

during firebombings

Trong thời gian ném bom đốt

resulted in firebombings

Kết quả là các vụ ném bom đốt

witnessed firebombings

Chứng kiến các vụ ném bom đốt

after firebombings

Sau các vụ ném bom đốt

preventing firebombings

Ngăn chặn các vụ ném bom đốt

Câu ví dụ

the devastating firebombings of dresden caused immense suffering.

Việc ném bom đốt Dresden đã gây ra nỗi đau vô cùng lớn.

historians continue to debate the morality of the firebombings during world war ii.

Các nhà sử học vẫn tiếp tục tranh luận về tính đạo đức của việc ném bom đốt trong thời kỳ Thế chiến thứ hai.

the firebombings targeted industrial areas and transportation hubs.

Việc ném bom đốt nhắm vào các khu công nghiệp và các trung tâm giao thông.

reports detailed the widespread destruction following the firebombings of tokyo.

Các báo cáo đã mô tả sự phá hủy rộng lớn sau những cuộc ném bom đốt Tokyo.

the use of firebombings raised serious ethical concerns at the time.

Sự sử dụng bom đốt đã gây ra những lo ngại đạo đức nghiêm trọng vào thời điểm đó.

the strategic rationale behind the firebombings remains a subject of analysis.

Lý do chiến lược đằng sau các cuộc ném bom đốt vẫn là chủ đề phân tích.

witness accounts described the horrific scenes after the firebombings.

Các lời kể từ nhân chứng đã mô tả những cảnh tượng kinh hoàng sau các cuộc ném bom đốt.

the firebombings resulted in a significant loss of civilian life.

Các cuộc ném bom đốt đã dẫn đến sự mất mát lớn về sinh mạng dân thường.

the impact of the firebombings on japanese morale was considerable.

Tác động của việc ném bom đốt đến tinh thần của người Nhật là đáng kể.

the allied forces conducted extensive firebombings of several japanese cities.

Lực lượng liên minh đã tiến hành các cuộc ném bom đốt quy mô lớn ở nhiều thành phố Nhật Bản.

the long-term consequences of the firebombings are still felt today.

Hậu quả lâu dài của việc ném bom đốt vẫn còn được cảm nhận đến ngày nay.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay