| số nhiều | incisivenesses |
sharp incisiveness
sự sắc bén
incisiveness of thought
sự sắc sảo trong suy nghĩ
incisiveness in speech
sự sắc sảo trong lời nói
remarkable incisiveness
sự sắc bén đáng chú ý
incisiveness of analysis
sự sắc sảo trong phân tích
incisiveness in writing
sự sắc sảo trong viết lách
incisiveness of argument
sự sắc sảo trong lập luận
incisiveness in debate
sự sắc sảo trong tranh luận
incisiveness of critique
sự sắc sảo trong phê bình
incisiveness of insight
sự sắc sảo trong nhận thức
her incisiveness in analyzing the issue impressed everyone.
Sự sắc bén trong phân tích vấn đề của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người.
the professor's incisiveness made complex topics easier to understand.
Sự sắc bén của giáo sư đã giúp các chủ đề phức tạp dễ hiểu hơn.
incisiveness is crucial for effective communication in debates.
Sự sắc bén rất quan trọng cho việc giao tiếp hiệu quả trong các cuộc tranh luận.
his incisiveness in the meeting led to a quick resolution.
Sự sắc bén của anh ấy trong cuộc họp đã dẫn đến một giải pháp nhanh chóng.
she approached the problem with remarkable incisiveness.
Cô ấy tiếp cận vấn đề với sự sắc bén đáng kinh ngạc.
the incisiveness of her critique helped improve the project.
Sự sắc bén trong lời phê bình của cô ấy đã giúp cải thiện dự án.
his incisiveness in writing makes his articles engaging.
Sự sắc bén trong cách viết của anh ấy khiến các bài viết của anh ấy trở nên hấp dẫn.
incisiveness is a valuable trait in leadership.
Sự sắc bén là một phẩm chất quý giá trong lãnh đạo.
she is known for her incisiveness in political analysis.
Cô ấy nổi tiếng với sự sắc bén trong phân tích chính trị.
the team's incisiveness helped them win the competition.
Sự sắc bén của đội đã giúp họ giành chiến thắng trong cuộc thi.
sharp incisiveness
sự sắc bén
incisiveness of thought
sự sắc sảo trong suy nghĩ
incisiveness in speech
sự sắc sảo trong lời nói
remarkable incisiveness
sự sắc bén đáng chú ý
incisiveness of analysis
sự sắc sảo trong phân tích
incisiveness in writing
sự sắc sảo trong viết lách
incisiveness of argument
sự sắc sảo trong lập luận
incisiveness in debate
sự sắc sảo trong tranh luận
incisiveness of critique
sự sắc sảo trong phê bình
incisiveness of insight
sự sắc sảo trong nhận thức
her incisiveness in analyzing the issue impressed everyone.
Sự sắc bén trong phân tích vấn đề của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người.
the professor's incisiveness made complex topics easier to understand.
Sự sắc bén của giáo sư đã giúp các chủ đề phức tạp dễ hiểu hơn.
incisiveness is crucial for effective communication in debates.
Sự sắc bén rất quan trọng cho việc giao tiếp hiệu quả trong các cuộc tranh luận.
his incisiveness in the meeting led to a quick resolution.
Sự sắc bén của anh ấy trong cuộc họp đã dẫn đến một giải pháp nhanh chóng.
she approached the problem with remarkable incisiveness.
Cô ấy tiếp cận vấn đề với sự sắc bén đáng kinh ngạc.
the incisiveness of her critique helped improve the project.
Sự sắc bén trong lời phê bình của cô ấy đã giúp cải thiện dự án.
his incisiveness in writing makes his articles engaging.
Sự sắc bén trong cách viết của anh ấy khiến các bài viết của anh ấy trở nên hấp dẫn.
incisiveness is a valuable trait in leadership.
Sự sắc bén là một phẩm chất quý giá trong lãnh đạo.
she is known for her incisiveness in political analysis.
Cô ấy nổi tiếng với sự sắc bén trong phân tích chính trị.
the team's incisiveness helped them win the competition.
Sự sắc bén của đội đã giúp họ giành chiến thắng trong cuộc thi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay