legal incitation
khích lệ hợp pháp
violent incitation
khích lệ bạo lực
political incitation
khích lệ chính trị
public incitation
khích lệ công chúng
incitation to riot
khích lệ gây rối
incitation of hatred
khích lệ thù hận
incitation of violence
khích lệ bạo lực
incitation against
khích lệ chống lại
criminal incitation
khích lệ tội phạm
incitation in media
khích lệ trên phương tiện truyền thông
his speech was an incitation to action.
Bài phát biểu của anh ấy là lời kêu gọi hành động.
the incitation of violence is a serious crime.
Việc kích động bạo lực là một tội nghiêm trọng.
she faced incitation charges after the protest.
Cô ấy phải đối mặt với các cáo buộc kích động sau cuộc biểu tình.
incitation to hatred can lead to social unrest.
Kích động thù hận có thể dẫn đến bất ổn xã hội.
the government condemned any form of incitation.
Chính phủ lên án mọi hình thức kích động.
his words served as an incitation for change.
Lời nói của anh ấy là lời kêu gọi thay đổi.
there was an incitation of fear among the citizens.
Có sự kích động sợ hãi giữa những người dân.
incitation during the rally was evident.
Việc kích động trong cuộc biểu tình là rõ ràng.
the incitation of public support was crucial.
Việc kích động sự ủng hộ của công chúng là rất quan trọng.
incitation can often lead to unintended consequences.
Kích động thường có thể dẫn đến những hậu quả không mong muốn.
legal incitation
khích lệ hợp pháp
violent incitation
khích lệ bạo lực
political incitation
khích lệ chính trị
public incitation
khích lệ công chúng
incitation to riot
khích lệ gây rối
incitation of hatred
khích lệ thù hận
incitation of violence
khích lệ bạo lực
incitation against
khích lệ chống lại
criminal incitation
khích lệ tội phạm
incitation in media
khích lệ trên phương tiện truyền thông
his speech was an incitation to action.
Bài phát biểu của anh ấy là lời kêu gọi hành động.
the incitation of violence is a serious crime.
Việc kích động bạo lực là một tội nghiêm trọng.
she faced incitation charges after the protest.
Cô ấy phải đối mặt với các cáo buộc kích động sau cuộc biểu tình.
incitation to hatred can lead to social unrest.
Kích động thù hận có thể dẫn đến bất ổn xã hội.
the government condemned any form of incitation.
Chính phủ lên án mọi hình thức kích động.
his words served as an incitation for change.
Lời nói của anh ấy là lời kêu gọi thay đổi.
there was an incitation of fear among the citizens.
Có sự kích động sợ hãi giữa những người dân.
incitation during the rally was evident.
Việc kích động trong cuộc biểu tình là rõ ràng.
the incitation of public support was crucial.
Việc kích động sự ủng hộ của công chúng là rất quan trọng.
incitation can often lead to unintended consequences.
Kích động thường có thể dẫn đến những hậu quả không mong muốn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay