incitations

[Mỹ]/ˌɪnsɪˈteɪʃən/
[Anh]/ˌɪnsaɪˈteɪʃən/

Dịch

n.hành động kích thích hoặc khuyến khích; sự khuyến khích hoặc khiêu khích

Cụm từ & Cách kết hợp

legal incitation

khích lệ hợp pháp

violent incitation

khích lệ bạo lực

political incitation

khích lệ chính trị

public incitation

khích lệ công chúng

incitation to riot

khích lệ gây rối

incitation of hatred

khích lệ thù hận

incitation of violence

khích lệ bạo lực

incitation against

khích lệ chống lại

criminal incitation

khích lệ tội phạm

incitation in media

khích lệ trên phương tiện truyền thông

Câu ví dụ

his speech was an incitation to action.

Bài phát biểu của anh ấy là lời kêu gọi hành động.

the incitation of violence is a serious crime.

Việc kích động bạo lực là một tội nghiêm trọng.

she faced incitation charges after the protest.

Cô ấy phải đối mặt với các cáo buộc kích động sau cuộc biểu tình.

incitation to hatred can lead to social unrest.

Kích động thù hận có thể dẫn đến bất ổn xã hội.

the government condemned any form of incitation.

Chính phủ lên án mọi hình thức kích động.

his words served as an incitation for change.

Lời nói của anh ấy là lời kêu gọi thay đổi.

there was an incitation of fear among the citizens.

Có sự kích động sợ hãi giữa những người dân.

incitation during the rally was evident.

Việc kích động trong cuộc biểu tình là rõ ràng.

the incitation of public support was crucial.

Việc kích động sự ủng hộ của công chúng là rất quan trọng.

incitation can often lead to unintended consequences.

Kích động thường có thể dẫn đến những hậu quả không mong muốn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay