legal incognizances
những sự thiếu hiểu biết pháp lý
social incognizances
những sự thiếu hiểu biết xã hội
personal incognizances
những sự thiếu hiểu biết cá nhân
cultural incognizances
những sự thiếu hiểu biết văn hóa
political incognizances
những sự thiếu hiểu biết chính trị
economic incognizances
những sự thiếu hiểu biết kinh tế
historical incognizances
những sự thiếu hiểu biết lịch sử
ethical incognizances
những sự thiếu hiểu biết về đạo đức
scientific incognizances
những sự thiếu hiểu biết khoa học
environmental incognizances
những sự thiếu hiểu biết về môi trường
his incognizances about the project led to several mistakes.
Những sự thiếu hiểu biết của anh ấy về dự án đã dẫn đến nhiều sai lầm.
we must address our incognizances in order to improve.
Chúng ta phải giải quyết những sự thiếu hiểu biết của mình để cải thiện.
her incognizances regarding the rules caused confusion.
Những sự thiếu hiểu biết của cô ấy về các quy tắc đã gây ra sự hoang mang.
recognizing our incognizances is the first step to learning.
Nhận ra những sự thiếu hiểu biết của chúng ta là bước đầu tiên để học hỏi.
his incognizances about the culture made him feel out of place.
Những sự thiếu hiểu biết của anh ấy về văn hóa khiến anh ấy cảm thấy lạc lõng.
we should not let our incognizances hinder our progress.
Chúng ta không nên để những sự thiếu hiểu biết của mình cản trở tiến độ.
her incognizances in the field were evident during the presentation.
Những sự thiếu hiểu biết của cô ấy trong lĩnh vực đó rất rõ ràng trong suốt buổi thuyết trình.
addressing incognizances can lead to better decision-making.
Giải quyết những sự thiếu hiểu biết có thể dẫn đến việc ra quyết định tốt hơn.
his incognizances about the market trends surprised everyone.
Những sự thiếu hiểu biết của anh ấy về xu hướng thị trường khiến mọi người bất ngờ.
understanding our incognizances can enhance our knowledge base.
Hiểu rõ những sự thiếu hiểu biết của chúng ta có thể nâng cao cơ sở kiến thức.
legal incognizances
những sự thiếu hiểu biết pháp lý
social incognizances
những sự thiếu hiểu biết xã hội
personal incognizances
những sự thiếu hiểu biết cá nhân
cultural incognizances
những sự thiếu hiểu biết văn hóa
political incognizances
những sự thiếu hiểu biết chính trị
economic incognizances
những sự thiếu hiểu biết kinh tế
historical incognizances
những sự thiếu hiểu biết lịch sử
ethical incognizances
những sự thiếu hiểu biết về đạo đức
scientific incognizances
những sự thiếu hiểu biết khoa học
environmental incognizances
những sự thiếu hiểu biết về môi trường
his incognizances about the project led to several mistakes.
Những sự thiếu hiểu biết của anh ấy về dự án đã dẫn đến nhiều sai lầm.
we must address our incognizances in order to improve.
Chúng ta phải giải quyết những sự thiếu hiểu biết của mình để cải thiện.
her incognizances regarding the rules caused confusion.
Những sự thiếu hiểu biết của cô ấy về các quy tắc đã gây ra sự hoang mang.
recognizing our incognizances is the first step to learning.
Nhận ra những sự thiếu hiểu biết của chúng ta là bước đầu tiên để học hỏi.
his incognizances about the culture made him feel out of place.
Những sự thiếu hiểu biết của anh ấy về văn hóa khiến anh ấy cảm thấy lạc lõng.
we should not let our incognizances hinder our progress.
Chúng ta không nên để những sự thiếu hiểu biết của mình cản trở tiến độ.
her incognizances in the field were evident during the presentation.
Những sự thiếu hiểu biết của cô ấy trong lĩnh vực đó rất rõ ràng trong suốt buổi thuyết trình.
addressing incognizances can lead to better decision-making.
Giải quyết những sự thiếu hiểu biết có thể dẫn đến việc ra quyết định tốt hơn.
his incognizances about the market trends surprised everyone.
Những sự thiếu hiểu biết của anh ấy về xu hướng thị trường khiến mọi người bất ngờ.
understanding our incognizances can enhance our knowledge base.
Hiểu rõ những sự thiếu hiểu biết của chúng ta có thể nâng cao cơ sở kiến thức.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now