| số nhiều | incompetencies |
gross incompetency
thiếu năng lực nghiêm trọng
proven incompetency
thiếu năng lực đã được chứng minh
administrative incompetency
thiếu năng lực hành chính
political incompetency
thiếu năng lực chính trị
medical incompetency
thiếu năng lực y tế
systemic incompetency
thiếu năng lực hệ thống
blatant incompetency
thiếu năng lực rõ rệt
gross incompetency
thiếu năng lực nghiêm trọng
proven incompetency
thiếu năng lực đã được chứng minh
administrative incompetency
thiếu năng lực hành chính
political incompetency
thiếu năng lực chính trị
medical incompetency
thiếu năng lực y tế
systemic incompetency
thiếu năng lực hệ thống
blatant incompetency
thiếu năng lực rõ rệt
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay