inconveniency caused
sự bất tiện gây ra
inconveniency issues
các vấn đề về sự bất tiện
inconveniency notice
thông báo về sự bất tiện
inconveniency apology
lời xin lỗi về sự bất tiện
inconveniency complaint
khiếu nại về sự bất tiện
inconveniency report
báo cáo về sự bất tiện
inconveniency statement
tuyên bố về sự bất tiện
inconveniency request
yêu cầu về sự bất tiện
inconveniency feedback
phản hồi về sự bất tiện
inconveniency resolution
giải quyết sự bất tiện
we apologize for any inconveniency caused by the delay.
Chúng tôi xin lỗi vì bất kỳ sự bất tiện nào do sự chậm trễ gây ra.
the inconveniency of the new policy has raised concerns among employees.
Sự bất tiện của chính sách mới đã làm dấy lên những lo ngại trong số nhân viên.
to avoid any inconveniency, please confirm your attendance in advance.
Để tránh bất kỳ sự bất tiện nào, vui lòng xác nhận sự tham dự của bạn trước.
we are working to minimize the inconveniency during the construction.
Chúng tôi đang nỗ lực để giảm thiểu sự bất tiện trong quá trình xây dựng.
her late arrival caused some inconveniency for the meeting.
Sự đến muộn của cô ấy đã gây ra một số bất tiện cho cuộc họp.
the inconveniency of the location made it difficult to attract customers.
Sự bất tiện của địa điểm khiến việc thu hút khách hàng trở nên khó khăn.
we appreciate your understanding regarding the inconveniency.
Chúng tôi đánh giá cao sự thông cảm của bạn liên quan đến sự bất tiện.
to reduce inconveniency, we have adjusted our service hours.
Để giảm sự bất tiện, chúng tôi đã điều chỉnh giờ làm việc của mình.
the inconveniency of the process can be frustrating for users.
Sự bất tiện của quy trình có thể gây khó chịu cho người dùng.
it's important to address any inconveniency in customer service promptly.
Điều quan trọng là phải giải quyết kịp thời bất kỳ sự bất tiện nào trong dịch vụ khách hàng.
inconveniency caused
sự bất tiện gây ra
inconveniency issues
các vấn đề về sự bất tiện
inconveniency notice
thông báo về sự bất tiện
inconveniency apology
lời xin lỗi về sự bất tiện
inconveniency complaint
khiếu nại về sự bất tiện
inconveniency report
báo cáo về sự bất tiện
inconveniency statement
tuyên bố về sự bất tiện
inconveniency request
yêu cầu về sự bất tiện
inconveniency feedback
phản hồi về sự bất tiện
inconveniency resolution
giải quyết sự bất tiện
we apologize for any inconveniency caused by the delay.
Chúng tôi xin lỗi vì bất kỳ sự bất tiện nào do sự chậm trễ gây ra.
the inconveniency of the new policy has raised concerns among employees.
Sự bất tiện của chính sách mới đã làm dấy lên những lo ngại trong số nhân viên.
to avoid any inconveniency, please confirm your attendance in advance.
Để tránh bất kỳ sự bất tiện nào, vui lòng xác nhận sự tham dự của bạn trước.
we are working to minimize the inconveniency during the construction.
Chúng tôi đang nỗ lực để giảm thiểu sự bất tiện trong quá trình xây dựng.
her late arrival caused some inconveniency for the meeting.
Sự đến muộn của cô ấy đã gây ra một số bất tiện cho cuộc họp.
the inconveniency of the location made it difficult to attract customers.
Sự bất tiện của địa điểm khiến việc thu hút khách hàng trở nên khó khăn.
we appreciate your understanding regarding the inconveniency.
Chúng tôi đánh giá cao sự thông cảm của bạn liên quan đến sự bất tiện.
to reduce inconveniency, we have adjusted our service hours.
Để giảm sự bất tiện, chúng tôi đã điều chỉnh giờ làm việc của mình.
the inconveniency of the process can be frustrating for users.
Sự bất tiện của quy trình có thể gây khó chịu cho người dùng.
it's important to address any inconveniency in customer service promptly.
Điều quan trọng là phải giải quyết kịp thời bất kỳ sự bất tiện nào trong dịch vụ khách hàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay