incoterm

[Mỹ]/ɪnˈkɔːtɜːm/
[Anh]/ɪnˈkɔːrtɜːrm/

Dịch

abbr./n. Điều khoản thương mại quốc tế; các thuật ngữ thương mại tiêu chuẩn xác định trách nhiệm của người mua và người bán trong các giao dịch thương mại quốc tế.
Các dạng của từ
số nhiềuincoterms

Cụm từ & Cách kết hợp

incoterms definition

Định nghĩa Incoterms

incoterms list

Danh sách Incoterms

incoterms 2020

Incoterms 2020

incoterms explained

Giải thích Incoterms

understanding incoterms

Hiểu về Incoterms

incoterms chart

Biểu đồ Incoterms

incoterms guide

Hướng dẫn Incoterms

common incoterms

Incoterms phổ biến

incoterms training

Đào tạo Incoterms

incoterms database

Cơ sở dữ liệu Incoterms

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay