incriminatingly

[Mỹ]/ɪnˈkrɪmɪneɪtɪŋli/
[Anh]/ɪnˈkrɪməneɪtɪŋli/

Dịch

adv. Theo cách khiến ai đó dường như có tội về một tội phạm.

Câu ví dụ

witnesses stared incriminatingly at the suspect as he entered the courtroom.

Các nhân chứng nhìn nghi ngờ vào nghi phạm khi anh ta bước vào phòng xử lý.

the surveillance footage showed him pointing incriminatingly at the security keypad.

Video giám sát cho thấy anh ta chỉ vào bàn phím an ninh một cách nghi ngờ.

she smiled incriminatingly when the detective mentioned the fingerprints.

Cô ấy mỉm cười nghi ngờ khi thám tử nhắc đến dấu vân tay.

the bloody glove was found incriminatingly hidden behind the shed.

Găng tay đầy máu được tìm thấy ẩn kín phía sau cái chuồng, một cách nghi ngờ.

his silence during interrogation spoke incriminatingly about his guilt.

Im lặng của anh ta trong quá trình thẩm vấn đã nói lên sự có tội một cách nghi ngờ.

the incriminatingly explicit emails proved the conspiracy beyond doubt.

Các email rõ ràng và cụ thể đã chứng minh âm mưu một cách chắc chắn.

he avoided eye contact incriminatingly whenever the topic shifted to that night.

Anh ta né tránh ánh nhìn một cách nghi ngờ mỗi khi chủ đề chuyển sang đêm đó.

the financial records contained incriminatingly detailed evidence of embezzlement.

Các hồ sơ tài chính chứa đựng bằng chứng chi tiết về tham nhũng một cách nghi ngờ.

the accomplice glanced incriminatingly toward the getaway car before fleeing.

Kẻ đồng phạm liếc nhìn nghi ngờ về chiếc xe trốn chạy trước khi bỏ trốn.

the forged signature was incriminatingly identical to the executive's handwriting.

Chữ ký giả mạo giống hệt chữ viết tay của giám đốc một cách nghi ngờ.

his nervous laughter during the questioning sounded incriminatingly suspicious.

Cái cười lo lắng của anh ta trong lúc được thẩm vấn nghe có vẻ đáng ngờ một cách nghi ngờ.

the evidence pointed incriminatingly toward the trusted manager as the mastermind.

Bằng chứng chỉ về phía quản lý đáng tin cậy như là chủ mưu một cách nghi ngờ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay