english sentence
Bằng chứng được trình bày vô cùng rõ ràng, không để lại bất kỳ nghi ngờ nào về sự vô tội của anh ta.
the evidence exoneratingly cleared his name after years of controversy.
Nhân chứng khai báo ủng hộ sự vô tội của bị cáo, cung cấp một chứng minh ngoại phạm hoàn toàn gỡ bỏ tên của bị cáo.
she smiled exoneratingly, showing she held no grudge.
Kết quả phân tích pháp y cho thấy kết luận ủng hộ sự vô tội, chứng minh rằng bị cáo không thể có mặt tại hiện trường.
the report exoneratingly stated that the company was not responsible.
Cô ấy khai báo ủng hộ sự vô tội tại tòa, lời khai của cô ấy tiết lộ sự thật đã khiến anh ta được trả tự do.
he nodded exoneratingly to indicate forgiveness.
Các tài liệu là hoàn toàn xác thực, chứng minh không thể nghi ngờ rằng hợp đồng là hợp lệ.
the witness testified exoneratingly in his favor.
Cuộc điều tra kết luận ủng hộ sự vô tội, cho thấy những cáo buộc dựa trên thông tin sai lệch.
the judge exoneratingly dismissed all charges against the defendant.
Quá khứ của anh ấy nói lên sự vô tội của anh ấy, cho thấy sự việc này hoàn toàn không phù hợp với tính cách của anh ấy.
her statement exoneratingly absolved him of any wrongdoing.
Hình ảnh an ninh chứng minh sự vô tội một cách dứt khoát, cho thấy anh ta ở một nơi khác vào thời điểm xảy ra vụ án.
the investigation exoneratingly proved his innocence.
Kết quả xét nghiệm máu cho thấy âm tính, gỡ bỏ mọi nghi ngờ với người lái xe.
he spoke exoneratingly about his former rival.
Phân tích của chuyên gia vô cùng kỹ lưỡng, không để lại bất kỳ nghi ngờ nào về những phát hiện.
the documents exoneratingly revealed the truth.
Những người tham khảo về tính cách của cô ấy nói lên sự vô tội, vẽ nên một bức tranh về một người không thể lừa dối như vậy.
she looked at him exoneratingly and forgave his mistakes.
Thời gian trên email là không thể chối cãi, cho thấy cô ấy ở một thành phố khác vào thời điểm đó.
the committee exoneratingly concluded the allegations were unfounded.
english sentence
Bằng chứng được trình bày vô cùng rõ ràng, không để lại bất kỳ nghi ngờ nào về sự vô tội của anh ta.
the evidence exoneratingly cleared his name after years of controversy.
Nhân chứng khai báo ủng hộ sự vô tội của bị cáo, cung cấp một chứng minh ngoại phạm hoàn toàn gỡ bỏ tên của bị cáo.
she smiled exoneratingly, showing she held no grudge.
Kết quả phân tích pháp y cho thấy kết luận ủng hộ sự vô tội, chứng minh rằng bị cáo không thể có mặt tại hiện trường.
the report exoneratingly stated that the company was not responsible.
Cô ấy khai báo ủng hộ sự vô tội tại tòa, lời khai của cô ấy tiết lộ sự thật đã khiến anh ta được trả tự do.
he nodded exoneratingly to indicate forgiveness.
Các tài liệu là hoàn toàn xác thực, chứng minh không thể nghi ngờ rằng hợp đồng là hợp lệ.
the witness testified exoneratingly in his favor.
Cuộc điều tra kết luận ủng hộ sự vô tội, cho thấy những cáo buộc dựa trên thông tin sai lệch.
the judge exoneratingly dismissed all charges against the defendant.
Quá khứ của anh ấy nói lên sự vô tội của anh ấy, cho thấy sự việc này hoàn toàn không phù hợp với tính cách của anh ấy.
her statement exoneratingly absolved him of any wrongdoing.
Hình ảnh an ninh chứng minh sự vô tội một cách dứt khoát, cho thấy anh ta ở một nơi khác vào thời điểm xảy ra vụ án.
the investigation exoneratingly proved his innocence.
Kết quả xét nghiệm máu cho thấy âm tính, gỡ bỏ mọi nghi ngờ với người lái xe.
he spoke exoneratingly about his former rival.
Phân tích của chuyên gia vô cùng kỹ lưỡng, không để lại bất kỳ nghi ngờ nào về những phát hiện.
the documents exoneratingly revealed the truth.
Những người tham khảo về tính cách của cô ấy nói lên sự vô tội, vẽ nên một bức tranh về một người không thể lừa dối như vậy.
she looked at him exoneratingly and forgave his mistakes.
Thời gian trên email là không thể chối cãi, cho thấy cô ấy ở một thành phố khác vào thời điểm đó.
the committee exoneratingly concluded the allegations were unfounded.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay