| số nhiều | incunables |
rare incunable
ấn phẩm cổ hiếm
incunable edition
bản xuất bản ấn phẩm cổ
incunable print
in ấn ấn phẩm cổ
incunable collection
tập hợp ấn phẩm cổ
incunable volume
tập ấn phẩm cổ
incunable book
sách ấn phẩm cổ
incunable manuscript
bản thảo ấn phẩm cổ
incunable library
thư viện ấn phẩm cổ
incunable rarity
tính hiếm của ấn phẩm cổ
incunable research
nghiên cứu về ấn phẩm cổ
incunables are valuable for understanding early printing techniques.
ấn phẩm tiền in có giá trị để hiểu các kỹ thuật in ấn sớm.
she found an incunable in the attic of her grandfather's house.
cô ấy tìm thấy một ấn phẩm tiền in trong gác mái nhà ông bà ngoại của mình.
incunables often contain unique illustrations and typography.
ấn phẩm tiền in thường chứa các hình minh họa và kiểu chữ độc đáo.
rare incunable
ấn phẩm cổ hiếm
incunable edition
bản xuất bản ấn phẩm cổ
incunable print
in ấn ấn phẩm cổ
incunable collection
tập hợp ấn phẩm cổ
incunable volume
tập ấn phẩm cổ
incunable book
sách ấn phẩm cổ
incunable manuscript
bản thảo ấn phẩm cổ
incunable library
thư viện ấn phẩm cổ
incunable rarity
tính hiếm của ấn phẩm cổ
incunable research
nghiên cứu về ấn phẩm cổ
incunables are valuable for understanding early printing techniques.
ấn phẩm tiền in có giá trị để hiểu các kỹ thuật in ấn sớm.
she found an incunable in the attic of her grandfather's house.
cô ấy tìm thấy một ấn phẩm tiền in trong gác mái nhà ông bà ngoại của mình.
incunables often contain unique illustrations and typography.
ấn phẩm tiền in thường chứa các hình minh họa và kiểu chữ độc đáo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay