sharp incurvations
các đường cong sắc nét
gentle incurvations
các đường cong nhẹ nhàng
deep incurvations
các đường cong sâu
smooth incurvations
các đường cong mượt mà
irregular incurvations
các đường cong không đều
complex incurvations
các đường cong phức tạp
subtle incurvations
các đường cong tinh tế
pronounced incurvations
các đường cong rõ rệt
gradual incurvations
các đường cong dần dần
variable incurvations
các đường cong biến đổi
the tree has beautiful incurvations in its branches.
cây có những đường cong đẹp trên các nhánh cây.
the artist emphasized the incurvations in the sculpture.
nghệ sĩ đã nhấn mạnh những đường cong trên tác phẩm điêu khắc.
incurvations can create interesting shadows in photography.
những đường cong có thể tạo ra những bóng đổ thú vị trong nhiếp ảnh.
the architect designed the building with smooth incurvations.
kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà với những đường cong mềm mại.
incurvations in the landscape add to its beauty.
những đường cong trong cảnh quan làm tăng thêm vẻ đẹp của nó.
she noticed the incurvations in the fabric while sewing.
cô ấy nhận thấy những đường cong trên vải khi đang may.
the design features elegant incurvations throughout.
thiết kế có các đường cong thanh lịch xuyên suốt.
incurvations in the road can affect driving conditions.
những đường cong trên đường có thể ảnh hưởng đến điều kiện lái xe.
he studied the incurvations of the coastline in detail.
anh ấy nghiên cứu những đường cong của đường bờ biển một cách chi tiết.
incurvations in the surface create a unique texture.
những đường cong trên bề mặt tạo ra một kết cấu độc đáo.
sharp incurvations
các đường cong sắc nét
gentle incurvations
các đường cong nhẹ nhàng
deep incurvations
các đường cong sâu
smooth incurvations
các đường cong mượt mà
irregular incurvations
các đường cong không đều
complex incurvations
các đường cong phức tạp
subtle incurvations
các đường cong tinh tế
pronounced incurvations
các đường cong rõ rệt
gradual incurvations
các đường cong dần dần
variable incurvations
các đường cong biến đổi
the tree has beautiful incurvations in its branches.
cây có những đường cong đẹp trên các nhánh cây.
the artist emphasized the incurvations in the sculpture.
nghệ sĩ đã nhấn mạnh những đường cong trên tác phẩm điêu khắc.
incurvations can create interesting shadows in photography.
những đường cong có thể tạo ra những bóng đổ thú vị trong nhiếp ảnh.
the architect designed the building with smooth incurvations.
kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà với những đường cong mềm mại.
incurvations in the landscape add to its beauty.
những đường cong trong cảnh quan làm tăng thêm vẻ đẹp của nó.
she noticed the incurvations in the fabric while sewing.
cô ấy nhận thấy những đường cong trên vải khi đang may.
the design features elegant incurvations throughout.
thiết kế có các đường cong thanh lịch xuyên suốt.
incurvations in the road can affect driving conditions.
những đường cong trên đường có thể ảnh hưởng đến điều kiện lái xe.
he studied the incurvations of the coastline in detail.
anh ấy nghiên cứu những đường cong của đường bờ biển một cách chi tiết.
incurvations in the surface create a unique texture.
những đường cong trên bề mặt tạo ra một kết cấu độc đáo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay