incurving edges
các cạnh lõm
incurving lines
các đường kẻ lõm
incurving design
thiết kế lõm
incurving shapes
các hình dạng lõm
incurving patterns
các họa tiết lõm
incurving surfaces
các bề mặt lõm
incurving features
các đặc điểm lõm
incurving structures
các cấu trúc lõm
incurving angles
các góc lõm
incurving forms
các hình thức lõm
the tree branches are incurving towards the ground.
những cành cây uốn cong về phía mặt đất.
her smile had an incurving charm that attracted everyone.
nụ cười của cô ấy có một sự quyến rũ uốn cong thu hút mọi người.
the path was marked by incurving lines of hedges.
con đường được đánh dấu bằng những hàng rào uốn cong.
incurving waves crashed against the rocky shore.
những đợt sóng uốn cong vỡ tan vào bờ đá gồ ghề.
the artist used incurving shapes to create depth in the painting.
nghệ sĩ đã sử dụng các hình dạng uốn cong để tạo ra chiều sâu trong bức tranh.
incurving patterns can often be seen in nature.
những họa tiết uốn cong thường có thể được nhìn thấy trong tự nhiên.
the design features incurving elements that enhance its elegance.
thiết kế có các yếu tố uốn cong làm tăng thêm sự thanh lịch của nó.
they built a garden with incurving paths for a more inviting feel.
họ đã xây một khu vườn với những con đường uốn cong để tạo cảm giác thân thiện hơn.
the bird's wings were incurving as it prepared to land.
cánh chim của nó đang uốn cong khi nó chuẩn bị hạ cánh.
incurving clouds signaled an approaching storm.
những đám mây uốn cong báo hiệu một cơn bão đang đến.
incurving edges
các cạnh lõm
incurving lines
các đường kẻ lõm
incurving design
thiết kế lõm
incurving shapes
các hình dạng lõm
incurving patterns
các họa tiết lõm
incurving surfaces
các bề mặt lõm
incurving features
các đặc điểm lõm
incurving structures
các cấu trúc lõm
incurving angles
các góc lõm
incurving forms
các hình thức lõm
the tree branches are incurving towards the ground.
những cành cây uốn cong về phía mặt đất.
her smile had an incurving charm that attracted everyone.
nụ cười của cô ấy có một sự quyến rũ uốn cong thu hút mọi người.
the path was marked by incurving lines of hedges.
con đường được đánh dấu bằng những hàng rào uốn cong.
incurving waves crashed against the rocky shore.
những đợt sóng uốn cong vỡ tan vào bờ đá gồ ghề.
the artist used incurving shapes to create depth in the painting.
nghệ sĩ đã sử dụng các hình dạng uốn cong để tạo ra chiều sâu trong bức tranh.
incurving patterns can often be seen in nature.
những họa tiết uốn cong thường có thể được nhìn thấy trong tự nhiên.
the design features incurving elements that enhance its elegance.
thiết kế có các yếu tố uốn cong làm tăng thêm sự thanh lịch của nó.
they built a garden with incurving paths for a more inviting feel.
họ đã xây một khu vườn với những con đường uốn cong để tạo cảm giác thân thiện hơn.
the bird's wings were incurving as it prepared to land.
cánh chim của nó đang uốn cong khi nó chuẩn bị hạ cánh.
incurving clouds signaled an approaching storm.
những đám mây uốn cong báo hiệu một cơn bão đang đến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay