indefinities

[Mỹ]/ˌɪndɪˈfɪnɪtiz/
[Anh]/ˌɪndɪˈfɪnɪtiz/

Dịch

n. phạm vi hoặc lượng vô tận; sự vô hạn

Cụm từ & Cách kết hợp

indefinities exist

Vietnamese_translation

mathematical indefinities

Vietnamese_translation

indefinities arise

Vietnamese_translation

linguistic indefinities

Vietnamese_translation

indefinities remain

Vietnamese_translation

indefinities occur

Vietnamese_translation

indefinities persist

Vietnamese_translation

indefinities affect

Vietnamese_translation

indefinities challenge

Vietnamese_translation

indefinities define

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

there are indefinite possibilities ahead of us.

Có vô số khả năng phía trước chúng ta.

she has an indefinite number of books in her collection.

Cô ấy có một số lượng không xác định các cuốn sách trong bộ sưu tập của mình.

they signed a contract for an indefinite period.

Họ đã ký một hợp đồng trong một khoảng thời gian không xác định.

someone left an indefinite message on the board.

Có người để lại một thông điệp không xác định trên bảng.

we need indefinite articles before singular countable nouns.

Chúng ta cần các đại từ bất định trước các danh từ đếm được số ít.

the project was postponed for an indefinite time.

Dự án đã bị hoãn trong một thời gian không xác định.

anyone can join the indefinite discussion about philosophy.

Bất kỳ ai cũng có thể tham gia vào cuộc thảo luận không giới hạn về triết học.

everyone deserves an indefinite amount of patience and understanding.

Mọi người đều xứng đáng được có một lượng kiên nhẫn và sự thấu hiểu không giới hạn.

the indefinite nature of the problem makes it difficult to solve.

Tính chất không xác định của vấn đề khiến nó khó giải quyết.

he has an indefinite smile on his face.

Anh ấy có một nụ cười không xác định trên khuôn mặt.

scientists study the indefinite universe with wonder.

Các nhà khoa học nghiên cứu vũ trụ không xác định với sự ngạc nhiên.

the indefinite future holds countless opportunities.

Tương lai không xác định chứa đựng vô số cơ hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay