indemonstrability

[US]/ˌɪndɪˌmɒnstrəˈbɪlɪti/
[UK]/ˌɪndɪˌmɑːnstrəˈbɪlɪti/

Translation

n. chất lượng không thể được chứng minh hoặc chứng tỏ

Phrases & Collocations

indemonstrability principle

nguyên tắc không thể chứng minh

indemonstrability problem

vấn đề không thể chứng minh

indemonstrability theorem

định lý không thể chứng minh

indemonstrability notion

khái niệm không thể chứng minh

indemonstrability argument

luận điểm không thể chứng minh

indemonstrability claim

khẳng định không thể chứng minh

indemonstrability factor

yếu tố không thể chứng minh

indemonstrability issue

vấn đề không thể chứng minh

indemonstrability aspect

khía cạnh không thể chứng minh

indemonstrability case

trường hợp không thể chứng minh

Example Sentences

the indemonstrability of certain concepts can be frustrating.

sự không thể chứng minh của một số khái niệm có thể gây khó chịu.

philosophers often debate the indemonstrability of moral truths.

các nhà triết học thường tranh luận về sự không thể chứng minh của những chân lý đạo đức.

the indemonstrability of the theory led to further research.

sự không thể chứng minh của lý thuyết đã dẫn đến nghiên cứu thêm.

in mathematics, indemonstrability can challenge established beliefs.

trong toán học, sự không thể chứng minh có thể thách thức những niềm tin đã được thiết lập.

many argue that the indemonstrability of existence is a philosophical dilemma.

nhiều người cho rằng sự không thể chứng minh sự tồn tại là một vấn đề triết học.

the indemonstrability of certain phenomena remains a mystery.

sự không thể chứng minh của một số hiện tượng vẫn còn là một bí ẩn.

scientists acknowledge the indemonstrability of some hypotheses.

các nhà khoa học thừa nhận sự không thể chứng minh một số giả thuyết.

the indemonstrability of subjective experiences complicates research.

sự không thể chứng minh những trải nghiệm chủ quan gây phức tạp cho nghiên cứu.

indemonstrability can lead to skepticism in scientific inquiry.

sự không thể chứng minh có thể dẫn đến sự hoài nghi trong nghiên cứu khoa học.

addressing the indemonstrability of beliefs is essential in philosophy.

việc giải quyết sự không thể chứng minh niềm tin là điều cần thiết trong triết học.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now