| số nhiều | indentions |
text indention
text thụt lề
indention guide
hướng dẫn thụt lề
indention style
phong cách thụt lề
indention rule
quy tắc thụt lề
indention space
khoảng cách thụt lề
automatic indention
thụt lề tự động
indention error
lỗi thụt lề
indention format
định dạng thụt lề
indention adjustment
điều chỉnh thụt lề
make sure to use proper indention in your code.
Hãy chắc chắn sử dụng thụt lề phù hợp trong mã của bạn.
the indention of the paragraphs improved the document's readability.
Việc thụt lề của các đoạn văn đã cải thiện khả năng đọc hiểu của tài liệu.
he forgot to apply indention in his essay.
Anh ấy quên áp dụng thụt lề trong bài luận của mình.
indention is crucial for maintaining code structure.
Thụt lề rất quan trọng để duy trì cấu trúc mã.
she adjusted the indention to align the text properly.
Cô ấy điều chỉnh thụt lề để căn chỉnh văn bản một cách chính xác.
the teacher emphasized the importance of indention in writing.
Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của thụt lề trong viết lách.
using consistent indention helps avoid confusion in programming.
Sử dụng thụt lề nhất quán giúp tránh nhầm lẫn trong lập trình.
indention can greatly affect the layout of a document.
Thụt lề có thể ảnh hưởng lớn đến bố cục của một tài liệu.
he learned how to implement indention in his coding style.
Anh ấy học cách triển khai thụt lề trong phong cách lập trình của mình.
proper indention makes it easier to read and understand code.
Thụt lề phù hợp giúp dễ đọc và hiểu mã hơn.
text indention
text thụt lề
indention guide
hướng dẫn thụt lề
indention style
phong cách thụt lề
indention rule
quy tắc thụt lề
indention space
khoảng cách thụt lề
automatic indention
thụt lề tự động
indention error
lỗi thụt lề
indention format
định dạng thụt lề
indention adjustment
điều chỉnh thụt lề
make sure to use proper indention in your code.
Hãy chắc chắn sử dụng thụt lề phù hợp trong mã của bạn.
the indention of the paragraphs improved the document's readability.
Việc thụt lề của các đoạn văn đã cải thiện khả năng đọc hiểu của tài liệu.
he forgot to apply indention in his essay.
Anh ấy quên áp dụng thụt lề trong bài luận của mình.
indention is crucial for maintaining code structure.
Thụt lề rất quan trọng để duy trì cấu trúc mã.
she adjusted the indention to align the text properly.
Cô ấy điều chỉnh thụt lề để căn chỉnh văn bản một cách chính xác.
the teacher emphasized the importance of indention in writing.
Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của thụt lề trong viết lách.
using consistent indention helps avoid confusion in programming.
Sử dụng thụt lề nhất quán giúp tránh nhầm lẫn trong lập trình.
indention can greatly affect the layout of a document.
Thụt lề có thể ảnh hưởng lớn đến bố cục của một tài liệu.
he learned how to implement indention in his coding style.
Anh ấy học cách triển khai thụt lề trong phong cách lập trình của mình.
proper indention makes it easier to read and understand code.
Thụt lề phù hợp giúp dễ đọc và hiểu mã hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay