| hiện tại phân từ | formatting |
| số nhiều | formattings |
text formatting
định dạng văn bản
In multicolumn text formatting, the process of making column depths on a page approximately equal.
Trong định dạng văn bản nhiều cột, quá trình làm cho độ sâu cột trên một trang xấp xỉ bằng nhau.
the text has been imported from a reliable source (e.g.Project Gutenberg, Gallica) and double-checked for formatting and scanning errors.
văn bản đã được nhập từ một nguồn đáng tin cậy (ví dụ: Project Gutenberg, Gallica) và đã được kiểm tra kỹ lưỡng về lỗi định dạng và quét.
The formatting of the document needs to be consistent throughout.
Định dạng của tài liệu cần phải nhất quán trong suốt.
She is skilled in formatting reports and presentations.
Cô ấy có kỹ năng định dạng báo cáo và bài thuyết trình.
Proper formatting is essential for a professional-looking resume.
Định dạng phù hợp là điều cần thiết cho một bản sơ yếu lý lịch chuyên nghiệp.
The website's formatting is clean and easy to navigate.
Định dạng của trang web sạch sẽ và dễ điều hướng.
Formatting errors can make a document difficult to read.
Các lỗi định dạng có thể khiến tài liệu khó đọc.
Please follow the formatting guidelines provided in the style manual.
Vui lòng làm theo các hướng dẫn định dạng được cung cấp trong hướng dẫn phong cách.
He spent hours perfecting the formatting of the spreadsheet.
Anh ấy đã dành hàng giờ để hoàn thiện định dạng của bảng tính.
The formatting options in this software are very user-friendly.
Các tùy chọn định dạng trong phần mềm này rất thân thiện với người dùng.
Learning proper formatting is an important skill for students.
Học cách định dạng đúng cách là một kỹ năng quan trọng đối với học sinh.
The formatting of the text makes it easy to read and understand.
Định dạng của văn bản giúp dễ đọc và dễ hiểu.
text formatting
định dạng văn bản
In multicolumn text formatting, the process of making column depths on a page approximately equal.
Trong định dạng văn bản nhiều cột, quá trình làm cho độ sâu cột trên một trang xấp xỉ bằng nhau.
the text has been imported from a reliable source (e.g.Project Gutenberg, Gallica) and double-checked for formatting and scanning errors.
văn bản đã được nhập từ một nguồn đáng tin cậy (ví dụ: Project Gutenberg, Gallica) và đã được kiểm tra kỹ lưỡng về lỗi định dạng và quét.
The formatting of the document needs to be consistent throughout.
Định dạng của tài liệu cần phải nhất quán trong suốt.
She is skilled in formatting reports and presentations.
Cô ấy có kỹ năng định dạng báo cáo và bài thuyết trình.
Proper formatting is essential for a professional-looking resume.
Định dạng phù hợp là điều cần thiết cho một bản sơ yếu lý lịch chuyên nghiệp.
The website's formatting is clean and easy to navigate.
Định dạng của trang web sạch sẽ và dễ điều hướng.
Formatting errors can make a document difficult to read.
Các lỗi định dạng có thể khiến tài liệu khó đọc.
Please follow the formatting guidelines provided in the style manual.
Vui lòng làm theo các hướng dẫn định dạng được cung cấp trong hướng dẫn phong cách.
He spent hours perfecting the formatting of the spreadsheet.
Anh ấy đã dành hàng giờ để hoàn thiện định dạng của bảng tính.
The formatting options in this software are very user-friendly.
Các tùy chọn định dạng trong phần mềm này rất thân thiện với người dùng.
Learning proper formatting is an important skill for students.
Học cách định dạng đúng cách là một kỹ năng quan trọng đối với học sinh.
The formatting of the text makes it easy to read and understand.
Định dạng của văn bản giúp dễ đọc và dễ hiểu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay