indentured servant
người làm thuê
indentured labor
lao động theo hợp đồng
indentured contract
hợp đồng lao động
indentured workers
người lao động theo hợp đồng
indentured system
hệ thống lao động theo hợp đồng
indentured agreement
thỏa thuận lao động
indentured status
tình trạng lao động theo hợp đồng
indentured immigration
nhập cư lao động theo hợp đồng
indentured period
thời kỳ lao động theo hợp đồng
indentured conditions
điều kiện lao động theo hợp đồng
many immigrants came to america as indentured servants.
nhiều người nhập cư đến nước Mỹ với tư cách là người làm thuê.
indentured labor was a common practice in the 17th century.
việc sử dụng lao động làm thuê là một thông lệ phổ biến vào thế kỷ 17.
she signed an indentured contract for seven years of service.
cô ấy đã ký một hợp đồng làm thuê trong bảy năm làm việc.
indentured servants often faced harsh working conditions.
những người làm thuê thường phải đối mặt với những điều kiện làm việc khắc nghiệt.
he was indentured to a farmer in exchange for passage to the new world.
anh ta đã làm thuê cho một người nông dân để đổi lấy vé đến thế giới mới.
indentured servitude was a way to pay off debts.
làm thuê là một cách để trả nợ.
many indentured workers hoped for a better future.
nhiều người làm thuê hy vọng về một tương lai tốt đẹp hơn.
indentured laborers contributed significantly to the economy.
những người lao động làm thuê đã đóng góp đáng kể vào nền kinh tế.
after their indentured period, many sought land of their own.
sau thời gian làm thuê của họ, nhiều người đã tìm kiếm đất đai của riêng mình.
indentured servitude is often seen as a form of exploitation.
việc làm thuê thường bị coi là một hình thức bóc lột.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay