indisposing factors
các yếu tố gây suy giảm
indisposing conditions
các điều kiện gây suy giảm
indisposing symptoms
các triệu chứng gây suy giảm
indisposing circumstances
các hoàn cảnh gây suy giảm
indisposing effects
các tác động gây suy giảm
indisposing elements
các yếu tố gây suy giảm
indisposing influences
các ảnh hưởng gây suy giảm
indisposing traits
các đặc điểm gây suy giảm
indisposing habits
các thói quen gây suy giảm
indisposing beliefs
các niềm tin gây suy giảm
his indisposing attitude made it hard to work with him.
Thái độ khiến người khác khó chịu của anh ấy khiến việc làm việc với anh ấy trở nên khó khăn.
indisposing weather can ruin outdoor plans.
Thời tiết xấu có thể phá hỏng kế hoạch ngoài trời.
her indisposing remarks offended many people.
Những lời nhận xét không hay của cô ấy đã xúc phạm nhiều người.
the indisposing smell in the room was unbearable.
Mùi khó chịu trong phòng thật không thể chịu nổi.
indisposing circumstances forced us to cancel the event.
Những hoàn cảnh bất lợi đã buộc chúng tôi phải hủy sự kiện.
his indisposing behavior at the meeting was noted.
Hành vi khiến người khác khó chịu của anh ấy tại cuộc họp đã được ghi nhận.
indisposing news spread quickly through the office.
Tin tức không mấy vui vẻ lan truyền nhanh chóng trong văn phòng.
she felt indisposing after eating too much.
Cô ấy cảm thấy không khỏe sau khi ăn quá nhiều.
indisposing comments on social media can lead to backlash.
Những bình luận tiêu cực trên mạng xã hội có thể dẫn đến phản ứng dữ dội.
the indisposing conditions of the road made driving dangerous.
Tình trạng đường xá kém khiến việc lái xe trở nên nguy hiểm.
indisposing factors
các yếu tố gây suy giảm
indisposing conditions
các điều kiện gây suy giảm
indisposing symptoms
các triệu chứng gây suy giảm
indisposing circumstances
các hoàn cảnh gây suy giảm
indisposing effects
các tác động gây suy giảm
indisposing elements
các yếu tố gây suy giảm
indisposing influences
các ảnh hưởng gây suy giảm
indisposing traits
các đặc điểm gây suy giảm
indisposing habits
các thói quen gây suy giảm
indisposing beliefs
các niềm tin gây suy giảm
his indisposing attitude made it hard to work with him.
Thái độ khiến người khác khó chịu của anh ấy khiến việc làm việc với anh ấy trở nên khó khăn.
indisposing weather can ruin outdoor plans.
Thời tiết xấu có thể phá hỏng kế hoạch ngoài trời.
her indisposing remarks offended many people.
Những lời nhận xét không hay của cô ấy đã xúc phạm nhiều người.
the indisposing smell in the room was unbearable.
Mùi khó chịu trong phòng thật không thể chịu nổi.
indisposing circumstances forced us to cancel the event.
Những hoàn cảnh bất lợi đã buộc chúng tôi phải hủy sự kiện.
his indisposing behavior at the meeting was noted.
Hành vi khiến người khác khó chịu của anh ấy tại cuộc họp đã được ghi nhận.
indisposing news spread quickly through the office.
Tin tức không mấy vui vẻ lan truyền nhanh chóng trong văn phòng.
she felt indisposing after eating too much.
Cô ấy cảm thấy không khỏe sau khi ăn quá nhiều.
indisposing comments on social media can lead to backlash.
Những bình luận tiêu cực trên mạng xã hội có thể dẫn đến phản ứng dữ dội.
the indisposing conditions of the road made driving dangerous.
Tình trạng đường xá kém khiến việc lái xe trở nên nguy hiểm.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now