| số nhiều | inductees |
new inductee
người được nhập học mới
honor inductee
người được nhập học danh dự
inductee ceremony
lễ nhập học
inductee list
danh sách người nhập học
inductee speech
thuyết trình của người nhập học
inductee badge
huy hiệu người nhập học
inductee class
lớp người nhập học
inductee recognition
sự công nhận người nhập học
inductee program
chương trình người nhập học
inductee event
sự kiện người nhập học
the inductee received a warm welcome from the team.
người được tuyển nhận đã nhận được sự chào đón nồng nhiệt từ đội ngũ.
each inductee must complete a training program.
mỗi người được tuyển nhận phải hoàn thành một chương trình đào tạo.
the inductee was honored at the annual ceremony.
người được tuyển nhận đã được vinh danh tại buổi lễ hàng năm.
as an inductee, she felt proud to join the organization.
với tư cách là người được tuyển nhận, cô cảm thấy tự hào khi được gia nhập tổ chức.
the inductee's achievements were highlighted during the meeting.
những thành tựu của người được tuyển nhận đã được làm nổi bật trong cuộc họp.
mentorship is crucial for each inductee's success.
việc cố vấn là rất quan trọng đối với sự thành công của mỗi người được tuyển nhận.
the inductee shared her experiences with the group.
người được tuyển nhận đã chia sẻ kinh nghiệm của cô với nhóm.
recognition of the inductee's hard work was appreciated.
việc công nhận sự chăm chỉ của người được tuyển nhận đã được đánh giá cao.
the inductee was excited to start her new role.
người được tuyển nhận rất vui mừng khi bắt đầu vai trò mới của mình.
networking opportunities are essential for every inductee.
các cơ hội giao lưu là điều cần thiết cho mọi người được tuyển nhận.
new inductee
người được nhập học mới
honor inductee
người được nhập học danh dự
inductee ceremony
lễ nhập học
inductee list
danh sách người nhập học
inductee speech
thuyết trình của người nhập học
inductee badge
huy hiệu người nhập học
inductee class
lớp người nhập học
inductee recognition
sự công nhận người nhập học
inductee program
chương trình người nhập học
inductee event
sự kiện người nhập học
the inductee received a warm welcome from the team.
người được tuyển nhận đã nhận được sự chào đón nồng nhiệt từ đội ngũ.
each inductee must complete a training program.
mỗi người được tuyển nhận phải hoàn thành một chương trình đào tạo.
the inductee was honored at the annual ceremony.
người được tuyển nhận đã được vinh danh tại buổi lễ hàng năm.
as an inductee, she felt proud to join the organization.
với tư cách là người được tuyển nhận, cô cảm thấy tự hào khi được gia nhập tổ chức.
the inductee's achievements were highlighted during the meeting.
những thành tựu của người được tuyển nhận đã được làm nổi bật trong cuộc họp.
mentorship is crucial for each inductee's success.
việc cố vấn là rất quan trọng đối với sự thành công của mỗi người được tuyển nhận.
the inductee shared her experiences with the group.
người được tuyển nhận đã chia sẻ kinh nghiệm của cô với nhóm.
recognition of the inductee's hard work was appreciated.
việc công nhận sự chăm chỉ của người được tuyển nhận đã được đánh giá cao.
the inductee was excited to start her new role.
người được tuyển nhận rất vui mừng khi bắt đầu vai trò mới của mình.
networking opportunities are essential for every inductee.
các cơ hội giao lưu là điều cần thiết cho mọi người được tuyển nhận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay