indudablemente

[Mỹ]/ˌɪndjuːdɑːˈbleɪmənteɪ/
[Anh]/ˌɪnduːdɑːˈbleɪmənteɪ/

Dịch

adv. chắc chắn; không thể nghi ngờ

Cụm từ & Cách kết hợp

es indudablemente

chắc chắn

indudablemente cierto

chắc chắn đúng

indudablemente correcto

chắc chắn đúng đắn

es indudablemente cierto

chắc chắn là đúng

indudablemente sí

chắc chắn là có

indudablemente importante

chắc chắn quan trọng

indudablemente diferente

chắc chắn khác biệt

indudablemente mejor

chắc chắn tốt hơn

es indudablemente así

chắc chắn là như vậy

Câu ví dụ

undoubtedly, she is the best candidate for the job.

Không nghi ngờ gì nữa, cô ấy là ứng viên tốt nhất cho công việc này.

this is undoubtedly the most beautiful city in the country.

Không nghi ngờ gì nữa, đây là thành phố đẹp nhất trong cả nước.

he is undoubtedly one of the greatest artists of our time.

Không nghi ngờ gì nữa, ông là một trong những nghệ sĩ vĩ đại nhất của thời đại chúng ta.

the results are undoubtedly accurate based on the evidence.

Kết quả chắc chắn là chính xác dựa trên bằng chứng.

undoubtedly, climate change affects global weather patterns.

Không nghi ngờ gì nữa, biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến các mô hình thời tiết toàn cầu.

she is undoubtedly an expert in molecular biology.

Cô ấy chắc chắn là một chuyên gia trong sinh học phân tử.

this discovery will undoubtedly contribute to medical research.

Khám phá này chắc chắn sẽ đóng góp vào nghiên cứu y học.

undoubtedly, education plays a crucial role in societal development.

Không nghi ngờ gì nữa, giáo dục đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của xã hội.

his latest novel is undoubtedly his best work to date.

Tác phẩm tiểu thuyết mới nhất của ông chắc chắn là tác phẩm xuất sắc nhất đến nay.

the team will undoubtedly succeed with their new strategy.

Đội ngũ chắc chắn sẽ thành công với chiến lược mới của họ.

it is undoubtedly true that technology has changed our lives.

Không nghi ngờ gì nữa, công nghệ đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.

undoubtedly, this policy will lead to significant economic growth.

Không nghi ngờ gì nữa, chính sách này sẽ dẫn đến tăng trưởng kinh tế đáng kể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay