es indudablemente
chắc chắn
indudablemente cierto
chắc chắn đúng
indudablemente correcto
chắc chắn đúng đắn
es indudablemente cierto
chắc chắn là đúng
indudablemente sí
chắc chắn là có
indudablemente importante
chắc chắn quan trọng
indudablemente diferente
chắc chắn khác biệt
indudablemente mejor
chắc chắn tốt hơn
es indudablemente así
chắc chắn là như vậy
undoubtedly, she is the best candidate for the job.
Không nghi ngờ gì nữa, cô ấy là ứng viên tốt nhất cho công việc này.
this is undoubtedly the most beautiful city in the country.
Không nghi ngờ gì nữa, đây là thành phố đẹp nhất trong cả nước.
he is undoubtedly one of the greatest artists of our time.
Không nghi ngờ gì nữa, ông là một trong những nghệ sĩ vĩ đại nhất của thời đại chúng ta.
the results are undoubtedly accurate based on the evidence.
Kết quả chắc chắn là chính xác dựa trên bằng chứng.
undoubtedly, climate change affects global weather patterns.
Không nghi ngờ gì nữa, biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến các mô hình thời tiết toàn cầu.
she is undoubtedly an expert in molecular biology.
Cô ấy chắc chắn là một chuyên gia trong sinh học phân tử.
this discovery will undoubtedly contribute to medical research.
Khám phá này chắc chắn sẽ đóng góp vào nghiên cứu y học.
undoubtedly, education plays a crucial role in societal development.
Không nghi ngờ gì nữa, giáo dục đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của xã hội.
his latest novel is undoubtedly his best work to date.
Tác phẩm tiểu thuyết mới nhất của ông chắc chắn là tác phẩm xuất sắc nhất đến nay.
the team will undoubtedly succeed with their new strategy.
Đội ngũ chắc chắn sẽ thành công với chiến lược mới của họ.
it is undoubtedly true that technology has changed our lives.
Không nghi ngờ gì nữa, công nghệ đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.
undoubtedly, this policy will lead to significant economic growth.
Không nghi ngờ gì nữa, chính sách này sẽ dẫn đến tăng trưởng kinh tế đáng kể.
es indudablemente
chắc chắn
indudablemente cierto
chắc chắn đúng
indudablemente correcto
chắc chắn đúng đắn
es indudablemente cierto
chắc chắn là đúng
indudablemente sí
chắc chắn là có
indudablemente importante
chắc chắn quan trọng
indudablemente diferente
chắc chắn khác biệt
indudablemente mejor
chắc chắn tốt hơn
es indudablemente así
chắc chắn là như vậy
undoubtedly, she is the best candidate for the job.
Không nghi ngờ gì nữa, cô ấy là ứng viên tốt nhất cho công việc này.
this is undoubtedly the most beautiful city in the country.
Không nghi ngờ gì nữa, đây là thành phố đẹp nhất trong cả nước.
he is undoubtedly one of the greatest artists of our time.
Không nghi ngờ gì nữa, ông là một trong những nghệ sĩ vĩ đại nhất của thời đại chúng ta.
the results are undoubtedly accurate based on the evidence.
Kết quả chắc chắn là chính xác dựa trên bằng chứng.
undoubtedly, climate change affects global weather patterns.
Không nghi ngờ gì nữa, biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến các mô hình thời tiết toàn cầu.
she is undoubtedly an expert in molecular biology.
Cô ấy chắc chắn là một chuyên gia trong sinh học phân tử.
this discovery will undoubtedly contribute to medical research.
Khám phá này chắc chắn sẽ đóng góp vào nghiên cứu y học.
undoubtedly, education plays a crucial role in societal development.
Không nghi ngờ gì nữa, giáo dục đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của xã hội.
his latest novel is undoubtedly his best work to date.
Tác phẩm tiểu thuyết mới nhất của ông chắc chắn là tác phẩm xuất sắc nhất đến nay.
the team will undoubtedly succeed with their new strategy.
Đội ngũ chắc chắn sẽ thành công với chiến lược mới của họ.
it is undoubtedly true that technology has changed our lives.
Không nghi ngờ gì nữa, công nghệ đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.
undoubtedly, this policy will lead to significant economic growth.
Không nghi ngờ gì nữa, chính sách này sẽ dẫn đến tăng trưởng kinh tế đáng kể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay