industrial park
Vietnamese_translation
the manufacturing industry has seen significant growth this year.
Ngành sản xuất đã chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể trong năm nay.
automation is transforming the automotive industry rapidly.
Tự động hóa đang nhanh chóng chuyển đổi ngành công nghiệp ô tô.
tourism is a major service industry in this region.
Du lịch là một ngành dịch vụ lớn trong khu vực này.
strict safety standards are essential in the chemical industry.
Các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt là điều cần thiết trong ngành công nghiệp hóa chất.
he has worked in the banking industry for over two decades.
Ông đã làm việc trong ngành ngân hàng được hơn hai thập kỷ.
renewable energy is becoming a dominant force in the power industry.
Năng lượng tái tạo đang trở thành một thế lực thống trị trong ngành công nghiệp điện.
the tech industry requires constant innovation to stay competitive.
Ngành công nghệ đòi hỏi sự đổi mới liên tục để duy trì tính cạnh tranh.
local farms supply fresh produce to the food processing industry.
Các trang trại địa phương cung cấp nông sản tươi cho ngành công nghiệp chế biến thực phẩm.
many jobs in the textile industry have been outsourced overseas.
Nhiều công việc trong ngành dệt may đã được chuyển ra nước ngoài.
the film industry generates billions of dollars in revenue annually.
Ngành công nghiệp điện ảnh tạo ra hàng tỷ đô la doanh thu hàng năm.
pollution regulations have become stricter for the steel industry.
Các quy định về ô nhiễm đã trở nên nghiêm ngặt hơn đối với ngành công nghiệp thép.
the pharmaceutical industry develops life-saving drugs and vaccines.
Ngành công nghiệp dược phẩm phát triển các loại thuốc và vắc xin cứu sống.
small businesses play a vital role in the retail industry.
Các doanh nghiệp nhỏ đóng vai trò quan trọng trong ngành bán lẻ.
the construction industry faces challenges due to rising material costs.
Ngành xây dựng phải đối mặt với những thách thức do chi phí vật liệu tăng cao.
she showed great industry in managing the complex project.
Cô ấy đã thể hiện sự kiên trì lớn trong việc quản lý dự án phức tạp.
industrial park
Vietnamese_translation
the manufacturing industry has seen significant growth this year.
Ngành sản xuất đã chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể trong năm nay.
automation is transforming the automotive industry rapidly.
Tự động hóa đang nhanh chóng chuyển đổi ngành công nghiệp ô tô.
tourism is a major service industry in this region.
Du lịch là một ngành dịch vụ lớn trong khu vực này.
strict safety standards are essential in the chemical industry.
Các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt là điều cần thiết trong ngành công nghiệp hóa chất.
he has worked in the banking industry for over two decades.
Ông đã làm việc trong ngành ngân hàng được hơn hai thập kỷ.
renewable energy is becoming a dominant force in the power industry.
Năng lượng tái tạo đang trở thành một thế lực thống trị trong ngành công nghiệp điện.
the tech industry requires constant innovation to stay competitive.
Ngành công nghệ đòi hỏi sự đổi mới liên tục để duy trì tính cạnh tranh.
local farms supply fresh produce to the food processing industry.
Các trang trại địa phương cung cấp nông sản tươi cho ngành công nghiệp chế biến thực phẩm.
many jobs in the textile industry have been outsourced overseas.
Nhiều công việc trong ngành dệt may đã được chuyển ra nước ngoài.
the film industry generates billions of dollars in revenue annually.
Ngành công nghiệp điện ảnh tạo ra hàng tỷ đô la doanh thu hàng năm.
pollution regulations have become stricter for the steel industry.
Các quy định về ô nhiễm đã trở nên nghiêm ngặt hơn đối với ngành công nghiệp thép.
the pharmaceutical industry develops life-saving drugs and vaccines.
Ngành công nghiệp dược phẩm phát triển các loại thuốc và vắc xin cứu sống.
small businesses play a vital role in the retail industry.
Các doanh nghiệp nhỏ đóng vai trò quan trọng trong ngành bán lẻ.
the construction industry faces challenges due to rising material costs.
Ngành xây dựng phải đối mặt với những thách thức do chi phí vật liệu tăng cao.
she showed great industry in managing the complex project.
Cô ấy đã thể hiện sự kiên trì lớn trong việc quản lý dự án phức tạp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay