industrializes economy
khởi công nghiệp hóa nền kinh tế
industrializes society
khởi công nghiệp hóa xã hội
industrializes rapidly
khởi công nghiệp hóa nhanh chóng
industrializes technology
khởi công nghiệp hóa công nghệ
industrializes workforce
khởi công nghiệp hóa lực lượng lao động
industrializes production
khởi công nghiệp hóa sản xuất
industrializes infrastructure
khởi công nghiệp hóa cơ sở hạ tầng
industrializes sector
khởi công nghiệp hóa khu vực
industrializes resources
khởi công nghiệp hóa nguồn lực
industrializes services
khởi công nghiệp hóa dịch vụ
the country industrializes rapidly to boost its economy.
đất nước công nghiệp hóa nhanh chóng để thúc đẩy nền kinh tế.
as a nation industrializes, urbanization tends to increase.
khi một quốc gia công nghiệp hóa, xu hướng đô thị hóa có xu hướng tăng.
industrializes can lead to environmental challenges.
công nghiệp hóa có thể dẫn đến những thách thức về môi trường.
the government plans to industrialize rural areas.
chính phủ có kế hoạch công nghiệp hóa các vùng nông thôn.
when a society industrializes, job opportunities expand.
khi một xã hội công nghiệp hóa, cơ hội việc làm mở rộng.
technological advancements help countries industrialize more efficiently.
những tiến bộ công nghệ giúp các quốc gia công nghiệp hóa hiệu quả hơn.
china industrializes at an unprecedented rate.
tại Trung Quốc công nghiệp hóa với tốc độ chưa từng có.
many developing nations are seeking to industrialize.
nhiều quốc gia đang phát triển đang tìm cách công nghiệp hóa.
industrializes often results in increased production capacity.
công nghiệp hóa thường dẫn đến tăng năng lực sản xuất.
education plays a crucial role as a country industrializes.
giáo dục đóng vai trò quan trọng khi một quốc gia công nghiệp hóa.
industrializes economy
khởi công nghiệp hóa nền kinh tế
industrializes society
khởi công nghiệp hóa xã hội
industrializes rapidly
khởi công nghiệp hóa nhanh chóng
industrializes technology
khởi công nghiệp hóa công nghệ
industrializes workforce
khởi công nghiệp hóa lực lượng lao động
industrializes production
khởi công nghiệp hóa sản xuất
industrializes infrastructure
khởi công nghiệp hóa cơ sở hạ tầng
industrializes sector
khởi công nghiệp hóa khu vực
industrializes resources
khởi công nghiệp hóa nguồn lực
industrializes services
khởi công nghiệp hóa dịch vụ
the country industrializes rapidly to boost its economy.
đất nước công nghiệp hóa nhanh chóng để thúc đẩy nền kinh tế.
as a nation industrializes, urbanization tends to increase.
khi một quốc gia công nghiệp hóa, xu hướng đô thị hóa có xu hướng tăng.
industrializes can lead to environmental challenges.
công nghiệp hóa có thể dẫn đến những thách thức về môi trường.
the government plans to industrialize rural areas.
chính phủ có kế hoạch công nghiệp hóa các vùng nông thôn.
when a society industrializes, job opportunities expand.
khi một xã hội công nghiệp hóa, cơ hội việc làm mở rộng.
technological advancements help countries industrialize more efficiently.
những tiến bộ công nghệ giúp các quốc gia công nghiệp hóa hiệu quả hơn.
china industrializes at an unprecedented rate.
tại Trung Quốc công nghiệp hóa với tốc độ chưa từng có.
many developing nations are seeking to industrialize.
nhiều quốc gia đang phát triển đang tìm cách công nghiệp hóa.
industrializes often results in increased production capacity.
công nghiệp hóa thường dẫn đến tăng năng lực sản xuất.
education plays a crucial role as a country industrializes.
giáo dục đóng vai trò quan trọng khi một quốc gia công nghiệp hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay