hard work industriousness
công việc chăm chỉ, tính cần cù
value industriousness
coi trọng tính cần cù
promote industriousness
thúc đẩy tính cần cù
industriousness pays
tính cần cù được đền đáp
industriousness breeds success
tính cần cù sinh ra thành công
cultivate industriousness
nuôi dưỡng tính cần cù
industriousness and perseverance
tính cần cù và sự kiên trì
industriousness leads growth
tính cần cù dẫn đến sự phát triển
exemplify industriousness
đại diện cho tính cần cù
celebrate industriousness
tôn vinh tính cần cù
industriousness is the key to success.
Sự cần cù là chìa khóa dẫn đến thành công.
her industriousness impressed all her colleagues.
Sự cần cù của cô ấy đã gây ấn tượng với tất cả đồng nghiệp.
industriousness and dedication lead to great achievements.
Sự cần cù và sự tận tâm dẫn đến những thành tựu lớn.
he attributes his wealth to his industriousness.
Anh ấy cho rằng sự giàu có của mình là nhờ sự cần cù.
the industriousness of the team was evident in their results.
Sự cần cù của nhóm thể hiện rõ ở kết quả của họ.
industriousness is often rewarded in the workplace.
Sự cần cù thường được đền đáp nơi công sở.
her industriousness set a great example for others.
Sự cần cù của cô ấy là một tấm gương lớn cho người khác.
industriousness can overcome many obstacles.
Sự cần cù có thể vượt qua nhiều trở ngại.
they praised his industriousness during the project.
Họ ca ngợi sự cần cù của anh ấy trong suốt dự án.
industriousness is a trait that many admire.
Sự cần cù là một phẩm chất mà nhiều người ngưỡng mộ.
hard work industriousness
công việc chăm chỉ, tính cần cù
value industriousness
coi trọng tính cần cù
promote industriousness
thúc đẩy tính cần cù
industriousness pays
tính cần cù được đền đáp
industriousness breeds success
tính cần cù sinh ra thành công
cultivate industriousness
nuôi dưỡng tính cần cù
industriousness and perseverance
tính cần cù và sự kiên trì
industriousness leads growth
tính cần cù dẫn đến sự phát triển
exemplify industriousness
đại diện cho tính cần cù
celebrate industriousness
tôn vinh tính cần cù
industriousness is the key to success.
Sự cần cù là chìa khóa dẫn đến thành công.
her industriousness impressed all her colleagues.
Sự cần cù của cô ấy đã gây ấn tượng với tất cả đồng nghiệp.
industriousness and dedication lead to great achievements.
Sự cần cù và sự tận tâm dẫn đến những thành tựu lớn.
he attributes his wealth to his industriousness.
Anh ấy cho rằng sự giàu có của mình là nhờ sự cần cù.
the industriousness of the team was evident in their results.
Sự cần cù của nhóm thể hiện rõ ở kết quả của họ.
industriousness is often rewarded in the workplace.
Sự cần cù thường được đền đáp nơi công sở.
her industriousness set a great example for others.
Sự cần cù của cô ấy là một tấm gương lớn cho người khác.
industriousness can overcome many obstacles.
Sự cần cù có thể vượt qua nhiều trở ngại.
they praised his industriousness during the project.
Họ ca ngợi sự cần cù của anh ấy trong suốt dự án.
industriousness is a trait that many admire.
Sự cần cù là một phẩm chất mà nhiều người ngưỡng mộ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay