ineffectualities abound
những bất lực thường xuyên xảy ra
address ineffectualities
giải quyết những bất lực
highlight ineffectualities
làm nổi bật những bất lực
discuss ineffectualities
thảo luận về những bất lực
recognize ineffectualities
nhận ra những bất lực
overcome ineffectualities
vượt qua những bất lực
evaluate ineffectualities
đánh giá những bất lực
identify ineffectualities
xác định những bất lực
challenge ineffectualities
thách thức những bất lực
reduce ineffectualities
giảm bớt những bất lực
the manager addressed the team's ineffectualities during the meeting.
người quản lý đã đề cập đến những điểm yếu kém của nhóm trong cuộc họp.
we need to identify the ineffectualities in our current strategy.
chúng ta cần xác định những điểm yếu kém trong chiến lược hiện tại của mình.
the report highlighted various ineffectualities in the project.
báo cáo nêu bật nhiều điểm yếu kém trong dự án.
addressing these ineffectualities is crucial for our success.
việc giải quyết những điểm yếu kém này là rất quan trọng cho sự thành công của chúng ta.
his ineffectualities as a leader were becoming increasingly apparent.
những điểm yếu kém của anh ấy với vai trò là một nhà lãnh đạo ngày càng trở nên rõ ràng.
we must confront the ineffectualities of our current practices.
chúng ta phải đối mặt với những điểm yếu kém trong các phương pháp hiện tại của mình.
the team worked hard to overcome its ineffectualities.
nhóm đã làm việc chăm chỉ để khắc phục những điểm yếu kém của mình.
recognizing our ineffectualities can lead to improvement.
việc nhận ra những điểm yếu kém của chúng ta có thể dẫn đến cải thiện.
her criticism focused on the ineffectualities of the policy.
phản biện của cô ấy tập trung vào những điểm yếu kém của chính sách.
addressing these ineffectualities will enhance our performance.
việc giải quyết những điểm yếu kém này sẽ nâng cao hiệu suất của chúng ta.
ineffectualities abound
những bất lực thường xuyên xảy ra
address ineffectualities
giải quyết những bất lực
highlight ineffectualities
làm nổi bật những bất lực
discuss ineffectualities
thảo luận về những bất lực
recognize ineffectualities
nhận ra những bất lực
overcome ineffectualities
vượt qua những bất lực
evaluate ineffectualities
đánh giá những bất lực
identify ineffectualities
xác định những bất lực
challenge ineffectualities
thách thức những bất lực
reduce ineffectualities
giảm bớt những bất lực
the manager addressed the team's ineffectualities during the meeting.
người quản lý đã đề cập đến những điểm yếu kém của nhóm trong cuộc họp.
we need to identify the ineffectualities in our current strategy.
chúng ta cần xác định những điểm yếu kém trong chiến lược hiện tại của mình.
the report highlighted various ineffectualities in the project.
báo cáo nêu bật nhiều điểm yếu kém trong dự án.
addressing these ineffectualities is crucial for our success.
việc giải quyết những điểm yếu kém này là rất quan trọng cho sự thành công của chúng ta.
his ineffectualities as a leader were becoming increasingly apparent.
những điểm yếu kém của anh ấy với vai trò là một nhà lãnh đạo ngày càng trở nên rõ ràng.
we must confront the ineffectualities of our current practices.
chúng ta phải đối mặt với những điểm yếu kém trong các phương pháp hiện tại của mình.
the team worked hard to overcome its ineffectualities.
nhóm đã làm việc chăm chỉ để khắc phục những điểm yếu kém của mình.
recognizing our ineffectualities can lead to improvement.
việc nhận ra những điểm yếu kém của chúng ta có thể dẫn đến cải thiện.
her criticism focused on the ineffectualities of the policy.
phản biện của cô ấy tập trung vào những điểm yếu kém của chính sách.
addressing these ineffectualities will enhance our performance.
việc giải quyết những điểm yếu kém này sẽ nâng cao hiệu suất của chúng ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay