infirmed

[Mỹ]/ɪnˈfɜːmd/
[Anh]/ɪnˈfɜːrmd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. (không chuẩn mực) làm yếu hoặc suy nhược; đã suy nhược
adj. (không chuẩn mực) suy nhược; thiếu sức mạnh

Cụm từ & Cách kết hợp

has infirmed

Vietnamese_translation

was infirmed

Vietnamese_translation

being infirmed

Vietnamese_translation

not infirmed

Vietnamese_translation

infirmed by

Vietnamese_translation

has been infirmed

Vietnamese_translation

were infirmed

Vietnamese_translation

is infirmed

Vietnamese_translation

will be infirmed

Vietnamese_translation

infirmed claims

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the nurse cared for the infirmed patients with great dedication.

Bác sĩ y tá đã chăm sóc những bệnh nhân yếu đuối với sự tận tụy lớn.

they built a special facility to house the infirmed elderly.

Họ đã xây dựng một cơ sở đặc biệt để chăm sóc người già yếu đuối.

visiting the infirmed is considered a charitable act in many cultures.

Viếng thăm những người yếu đuối được coi là một hành động từ thiện trong nhiều nền văn hóa.

the doctor examined the infirmed child to determine the cause of the fever.

Bác sĩ đã kiểm tra đứa trẻ yếu đuối để xác định nguyên nhân gây sốt.

she felt a moral obligation to help the infirmed poor in her community.

Cô cảm thấy có nghĩa vụ đạo đức giúp đỡ những người nghèo yếu đuối trong cộng đồng của mình.

historically, monasteries often cared for the infirmed travelers.

Trong lịch sử, các tu viện thường chăm sóc những người du khách yếu đuối.

the foundation provides financial aid to the infirmed veterans.

Quỹ cung cấp hỗ trợ tài chính cho các cựu chiến binh yếu đuối.

new legislation aims to improve accessibility for the chronically infirmed.

Các luật mới nhằm cải thiện khả năng tiếp cận cho những người yếu đuối mãn tính.

the congregation prayed for the recovery of the infirmed bishop.

Đám đông cầu nguyện cho sự phục hồi của giám mục yếu đuối.

after the battle, the village was filled with the infirmed and wounded soldiers.

Sau trận chiến, làng mạc đầy ắp những binh sĩ yếu đuối và bị thương.

simple acts of kindness can mean a lot to the infirmed and lonely.

Các hành động tử tế đơn giản có thể có ý nghĩa lớn đối với những người yếu đuối và cô đơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay