informalism

[Mỹ]/[ˌɪnfɔːˈmæləɪɪz(ə)]/
[Anh]/[ˌɪnfɔːrˈmæləɪɪz(əm)]/

Dịch

n. Việc hoặc chính sách tránh các thủ tục hoặc yêu cầu chính thức; Một phong trào nghệ thuật từ chối các hình thức và quy ước truyền thống; Ngôn ngữ hoặc phong cách không chính thức.

Cụm từ & Cách kết hợp

informalism thrives

phong cách phi chính thức phát triển mạnh

avoiding informalism

tránh xa phong cách phi chính thức

embracing informalism

chào đón phong cách phi chính thức

informalism's influence

sức ảnh hưởng của phong cách phi chính thức

rejecting informalism

phản đối phong cách phi chính thức

with informalism

với phong cách phi chính thức

informalism style

phong cách phi chính thức

showed informalism

thể hiện phong cách phi chính thức

promoting informalism

khuyến khích phong cách phi chính thức

criticizing informalism

phê phán phong cách phi chính thức

Câu ví dụ

the gallery embraced informality, showcasing a refreshing break from traditional art.

Người ta đã đón nhận sự không chính thức, thể hiện một sự thay đổi tươi mới so với nghệ thuật truyền thống.

his informality with clients helped him build strong, lasting relationships.

Sự không chính thức của anh ấy với khách hàng đã giúp anh ấy xây dựng những mối quan hệ vững chắc và lâu dài.

there's a growing appreciation for informality in modern design aesthetics.

Có một sự trân trọng ngày càng tăng đối với sự không chính thức trong thẩm mỹ thiết kế hiện đại.

the company culture valued informality and open communication among employees.

Văn hóa công ty coi trọng sự không chính thức và giao tiếp cởi mở giữa các nhân viên.

she preferred a relaxed atmosphere and embraced the informality of the gathering.

Cô ấy thích một không khí thư giãn và đón nhận sự không chính thức của buổi tụ tập.

the artist's informality challenged the conventions of the established art world.

Sự không chính thức của nghệ sĩ đã thách thức các quy tắc của thế giới nghệ thuật đã được thiết lập.

the meeting started with a casual introduction, reflecting the overall informality.

Buổi họp bắt đầu với một lời giới thiệu thân mật, phản ánh sự không chính thức chung.

the informality of the situation made it easier to brainstorm new ideas.

Sự không chính thức của tình huống giúp dễ dàng hơn trong việc đưa ra những ý tưởng mới.

he responded to the criticism with surprising informality and humor.

Anh ấy đáp lại sự chỉ trích bằng sự không chính thức và hài hước một cách bất ngờ.

the informality of the dress code allowed for a more comfortable workday.

Sự không chính thức trong quy định ăn mặc cho phép có một ngày làm việc thoải mái hơn.

the professor's informality made the class more engaging and approachable.

Sự không chính thức của giáo sư khiến lớp học trở nên hấp dẫn và dễ gần hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay