informalizes communication
thông tin hóa giao tiếp
informalizes language
thông tin hóa ngôn ngữ
informalizes relationships
thông tin hóa các mối quan hệ
informalizes meetings
thông tin hóa các cuộc họp
informalizes rules
thông tin hóa các quy tắc
informalizes structure
thông tin hóa cấu trúc
informalizes interactions
thông tin hóa các tương tác
informalizes culture
thông tin hóa văn hóa
informalizes practices
thông tin hóa các phương pháp
informalizes policies
thông tin hóa các chính sách
he informalizes the conversation to make it more relaxed.
anh ấy giản cách cuộc trò chuyện để làm cho nó thoải mái hơn.
she informalizes her writing style to connect better with her audience.
cô ấy giản cách phong cách viết của mình để kết nối tốt hơn với khán giả.
the teacher informalizes the classroom rules to encourage participation.
giáo viên giản cách các quy tắc của lớp học để khuyến khích sự tham gia.
he often informalizes his meetings to foster creativity.
anh ấy thường giản cách các cuộc họp của mình để thúc đẩy sự sáng tạo.
she informalizes her approach to make her clients feel comfortable.
cô ấy giản cách cách tiếp cận của mình để làm cho khách hàng của mình cảm thấy thoải mái.
the podcast informalizes serious topics to engage listeners.
podcast giản cách các chủ đề nghiêm túc để thu hút người nghe.
he informalizes the presentation style to keep the audience interested.
anh ấy giản cách phong cách trình bày để giữ cho khán giả quan tâm.
informalizes communication
thông tin hóa giao tiếp
informalizes language
thông tin hóa ngôn ngữ
informalizes relationships
thông tin hóa các mối quan hệ
informalizes meetings
thông tin hóa các cuộc họp
informalizes rules
thông tin hóa các quy tắc
informalizes structure
thông tin hóa cấu trúc
informalizes interactions
thông tin hóa các tương tác
informalizes culture
thông tin hóa văn hóa
informalizes practices
thông tin hóa các phương pháp
informalizes policies
thông tin hóa các chính sách
he informalizes the conversation to make it more relaxed.
anh ấy giản cách cuộc trò chuyện để làm cho nó thoải mái hơn.
she informalizes her writing style to connect better with her audience.
cô ấy giản cách phong cách viết của mình để kết nối tốt hơn với khán giả.
the teacher informalizes the classroom rules to encourage participation.
giáo viên giản cách các quy tắc của lớp học để khuyến khích sự tham gia.
he often informalizes his meetings to foster creativity.
anh ấy thường giản cách các cuộc họp của mình để thúc đẩy sự sáng tạo.
she informalizes her approach to make her clients feel comfortable.
cô ấy giản cách cách tiếp cận của mình để làm cho khách hàng của mình cảm thấy thoải mái.
the podcast informalizes serious topics to engage listeners.
podcast giản cách các chủ đề nghiêm túc để thu hút người nghe.
he informalizes the presentation style to keep the audience interested.
anh ấy giản cách phong cách trình bày để giữ cho khán giả quan tâm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay